| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fetori |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 457576
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 2 | Telush |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454371
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 3 | Torixib |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454372
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 4 | Petorib |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454373
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 5 | Fitoxib |
5
|
Từ chối | 14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 6 | Xerito |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454374
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 7 | Eribid |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454375
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 8 | Epracap |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454376
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 9 | Esocap |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454377
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 10 | Montefi |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454378
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 11 | Montemp |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 459718
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 12 | Montenment |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 456640
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 13 | Ramontes |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454296
|
14.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 14 | Marhaba's Cinamom |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454157
|
02.07.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 15 | E-Zole |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 460863
|
18.06.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 16 | Dexogerd |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485880
|
04.01.2022 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 17 | Tacroderma |
5
|
Từ chối | 04.01.2022 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 18 | Fuspiron |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453215
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 19 | Lopez |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453216
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 20 | Nisored |
5
|
Từ chối | 11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 21 | PV - Menis |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453217
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 22 | PV Nalid |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453218
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 23 | Tenotab |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453123
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 24 | Vagineo |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 453124
|
11.01.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 25 | KETOKID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 454467
|
05.05.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 26 | USOGOLD |
5
|
Từ chối | 05.05.2021 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 27 | INCEPDAZOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 167134
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 28 | INCEPTAIR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 165795
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 29 | INCEPCORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 168596
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 30 | INCEPZOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 175829
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 31 | INCEPVIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 175830
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 32 | INCEPTEN SILVER |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 175831
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 33 | INCEPBAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 175832
|
14.05.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 34 | Sartinlo |
5
|
Từ chối | 27.07.2022 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 35 | Lelopine |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 511109
|
06.01.2023 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 36 | Tulalos |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 511110
|
06.01.2023 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 37 | COTRIKANT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 532859
|
21.12.2022 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 38 | INCEPAVIT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177870
|
05.07.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 39 | INCEPCOM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177871
|
05.07.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 40 | INCERAM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 178221
|
05.07.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 41 | VENEGEST |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 482187
|
04.01.2022 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 42 | Eye Drops i-Cob Cyanocobalamine Ophthalmic Solution 0.02% i-Cob Eye Drops |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 554730
|
31.10.2023 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 43 | EYE DROPS OPTIMIST Carmellose Sodium Eye Drops BP 0.5% w/v OPTIMIST EYE DROPS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 551807
|
31.10.2023 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 44 | Eye Drops Tarine Taurine Ophthalmic Solution 4% Tarine Eye Drops |
5
|
Từ chối | 31.10.2023 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 45 | EYE DROPS OPTIMIST Premium Carmellose Sodium Eye Drops BP 0.5% w/v OPTIMIST Premium EYE DROPS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 551808
|
31.10.2023 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 46 | IO-CAT |
5
|
Từ chối | 31.10.2023 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 47 | IPADOX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 166152
|
29.04.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 48 | RODODEX 150 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177795
|
12.08.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 49 | Easifresh |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 511773
|
30.03.2023 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 50 | Atro-I |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 511774
|
30.03.2023 | Công ty TNHH một thành viên được phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 51 | Telisa |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 524930
|
06.04.2023 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên danh | ||
| 52 | SEASONIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 166618
|
08.04.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 53 | NEOCILOR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 180729
|
08.04.2010 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV Healthcare | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 54 | EASIMIST EASIMIST Eye Drops |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 548446
|
28.09.2023 | Công ty TNHH một thành viên dược phẩm PV HEALTHCARE | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh |