Đơn đăng ký nhãn hiệu "IMOU" số 4-2018-33813 của Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "IMOU" số 4-2018-33813 của Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.

Cấp bằng
4-2018-33813
4-0370692-000
01.10.2018
19.11.2020 - 01.10.2028
Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.
13th Floor, Building 3, No. 582, Liye Road, Changhe Street, Binjiang District, Hangzhou, China (Zhejiang) Pilot Free Trade Zone, P.R. China
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 38, 42, 45 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
04.05.21 (7),18.02.01 (7)
n/a
n/a
A: 393B - 25.01.2019
B: 393B - 25.12.2020
01.10.2018 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.10.2018 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
21.12.2018 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.01.2019 Công bố A
18.05.2020 4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
30.09.2020 251-Thông báo cấp văn bằng
29.10.2020 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "IMOU"

IMOU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2018-33813.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.10.2018 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu: Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd.

Địa chỉ: 13th Floor, Building 3, No. 582, Liye Road, Changhe Street, Binjiang District, Hangzhou, China (Zhejiang) Pilot Free Trade Zone, P.R. China.

Công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ mạng, cung cấp các giải pháp IoT, thiết bị giám sát và phần mềm quản lý dữ liệu. Với kinh nghiệm lâu năm trong thị trường công nghệ, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc tại Trung Quốc và mở rộng sang các thị trường quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu IMOU

Các yếu tố được bảo hộ:

Tên nhãn hiệu: IMOU

Loại nhãn hiệu: Hình (logo, biểu tượng).

Nhãn hiệu IMOU được bảo hộ dưới dạng hình ảnh, bao gồm các yếu tố thiết kế, màu sắc và hình dạng đặc trưng. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu, quyền bảo hộ áp dụng cho toàn bộ hình ảnh đã đăng ký, trừ trường hợp tương tự không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "IMOU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 38, 42, 45

Nhóm 9: Bao gồm các thiết bị ghi hình, máy quay video cầm tay, máy ảnh, gậy tự chụp, thẻ nhớ, thiết bị liên lạc mạng, giá ba chân cho máy ảnh, thiết bị ghi hình cho ô tô, camera quan sát phía sau xe cộ. Đây là các sản phẩm công nghệ liên quan đến ghi hình và lưu trữ dữ liệu, phù hợp với lĩnh vực IoT và an ninh mà công ty cung cấp.

Nhóm 35: Dịch vụ quảng cáo, cho thuê không gian quảng cáo trên website, cung cấp thông tin kinh doanh qua trang web, dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu, marketing, sàn giao dịch trực tuyến. Những dịch vụ này hỗ trợ việc quảng bá và thương mại điện tử cho các sản phẩm công nghệ của công ty.

Nhóm 38: Phát chương trình truyền thanh, gửi tin nhắn, cung cấp diễn đàn trực tuyến, cấp quyền truy cập cơ sở dữ liệu, truyền tin và ảnh qua máy tính, cung cấp quyền truy cập mạng toàn cầu, truyền dữ liệu và video. Các dịch vụ này liên quan đến nền tảng truyền thông và kết nối mạng, hỗ trợ hệ thống giám sát và quản lý từ xa.

Nhóm 42: Nghiên cứu kỹ thuật, thiết kế công nghiệp, thiết kế hệ thống và phần mềm máy tính, giám sát hệ thống máy tính từ xa, cấu hình mạng, điện toán đám mây, tư vấn bảo mật dữ liệu, cài đặt và thiết kế phần mềm. Đây là các dịch vụ chuyên môn giúp phát triển và bảo trì các giải pháp công nghệ mà công ty cung cấp.

Nhóm 45: Giám sát thiết bị báo trộm, tư vấn an ninh thực thể, dịch vụ bảo vệ, giám sát hệ thống an ninh, dịch vụ sở hữu trí tuệ, mạng xã hội trực tuyến, cho thuê chuông báo cháy, dịch vụ pháp lý phần mềm. Các dịch vụ này tập trung vào an ninh vật lý và kỹ thuật số, phù hợp với mục tiêu bảo vệ tài sản và dữ liệu của khách hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "IMOU" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.