Đơn đăng ký nhãn hiệu "i-PRO" số 4-2023-18522 của Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "i-PRO" số 4-2023-18522 của Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương

Cấp bằng
4-2023-18522
4-0573267-000
10.05.2023
01.10.2025 - 10.05.2033
Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương
Số 24 Cầu Đông, phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh lam, xanh dương, trắng.
01.01.02 (7),01.01.09 (7),01.15.23 (7),26.01.01 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/038215 - 27.11.2023
B: VN-4-2023-18522 - 25.11.2025
10.05.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "i-PRO"

i-PRO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-18522.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.05.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH dịch vụ thương mại quốc tế Nam Dương là chủ sở hữu của nhãn hiệu i-PRO theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp có trụ sở tại Nam Định, hoạt động theo mô hình dịch vụ thương mại quốc tế, cho thấy định hướng kinh doanh gắn với phân phối, thương mại hàng hóa và mở rộng thị trường ra nhiều khu vực. Với tên gọi mang tính thương mại quốc tế, chủ sở hữu thường được nhận định là đơn vị chú trọng xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, khả năng kết nối nguồn hàng và phát triển thương hiệu trên thị trường hàng tiêu dùng.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu là cơ sở quan trọng để đánh giá tình trạng nhãn hiệu, xác định năng lực khai thác thương mại và mức độ nhận diện của dấu hiệu trên thị trường. Việc nhãn hiệu được cấp bằng cũng cho thấy hồ sơ đã đáp ứng các điều kiện bảo hộ cần thiết theo quy định, góp phần củng cố uy tín cho doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu i-PRO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu i-PRO là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét đến phần chữ “i-PRO” mà còn bao gồm tổng thể cách trình bày dấu hiệu đã được đăng ký. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, quyền bảo hộ sẽ áp dụng cho đúng mẫu nhãn hiệu đã được cấp bằng, trong đó yếu tố chữ và hình ảnh được bảo vệ theo bố cục thể hiện trong đơn. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ được hiểu là bao trùm toàn bộ dấu hiệu đăng ký, miễn là dấu hiệu đó không làm thay đổi bản chất nhận biết của nhãn hiệu.

Điều này có nghĩa là các dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với i-PRO, đặc biệt trong cùng lĩnh vực hàng hóa đã đăng ký, có thể bị xem xét là xâm phạm hoặc ảnh hưởng đến quyền đối với nhãn hiệu. Với tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng, chủ sở hữu có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để sử dụng, ngăn chặn hành vi sao chép và bảo vệ dấu hiệu nhận diện của mình trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "i-PRO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 9, thường bao gồm các sản phẩm thuộc lĩnh vực thiết bị khoa học, điện tử, quang học và các hàng hóa kỹ thuật tương tự. Trong trường hợp cụ thể của nhãn hiệu i-PRO, danh mục được bảo hộ là mắt kính. Đây là sản phẩm quang học dùng để hỗ trợ thị lực hoặc bảo vệ mắt, thường được kinh doanh trong lĩnh vực phụ kiện thời trang, thiết bị quang học hoặc hàng tiêu dùng liên quan đến chăm sóc mắt.

Từ góc độ hoạt động thương mại, có thể nhận định chủ đơn có khả năng sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm mắt kính mang tính nhận diện thương hiệu riêng, phục vụ bán lẻ, phân phối hoặc phát triển dòng sản phẩm thời trang - quang học. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá phạm vi sử dụng thực tế, cần chú ý rằng quyền bảo hộ ở đây tập trung vào mắt kính trong nhóm 9, không mở rộng tự động sang các nhóm hàng hóa hay dịch vụ khác nếu chưa được đăng ký riêng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "i-PRO" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.