Đơn đăng ký nhãn hiệu "Humi Food" số 4-2024-47228 của Công ty TNHH thương mại Humi
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Humi Food" số 4-2024-47228 của Công ty TNHH thương mại Humi

Đang giải quyết
4-2024-47228
03.10.2024
Công ty TNHH thương mại Humi
6A Thái Thị Nhạn, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tâm Luật & Cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Cam, trắng.
01.15.11 (7),25.03.01 (7)
n/a
n/a
A: 163394 - 25.09.2025
03.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Humi Food"

Humi Food là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-47228.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại Humi.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cho thấy Humi Food là một sáng tạo mang tính chiến lược của Công ty TNHH thương mại Humi, một doanh nghiệp địa phương có trụ sở tại số 6A Thái Thị Nhạn, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp này tập trung vào các hoạt động thương mại trong lĩnh vực thực phẩm chế biến, đặc biệt là các dòng sản phẩm bảo quản lâu dài như thịt gia cầm sấy khô, trái cây sấy khô, rau quả sấy khô và các hạt đã qua chế biến. Với định hướng cung cấp giải pháp ăn uống tiện lợi, Công ty TNHH thương mại Humi đã xây dựng hệ thống xuất nhập khẩu, phân phối và giới thiệu sản phẩm rộng khắp, từng bước chinh phục niềm tin từ đối tác và người tiêu dùng trong khu vực.

Một điểm cần lưu ý là nhãn hiệu Humi Food không chỉ đại diện cho chất lượng sản phẩm mà còn phản ánh chiến lược định vị thị trường bền vững của chủ sở hữu. Với năng lực giao thương và sự am hiểu về chế biến thực phẩm, công ty tạo ra sự khác biệt nhờ kết hợp giữa yếu tố truyền thống và công nghệ. Thông tin về sự hiện diện thương hiệu này dễ dàng tra cứu, giúp các bên tìm hiểu tình trạng nhãn hiệu và mức độ bảo hộ thông qua các thủ tục pháp lý chuyên nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Humi Food

Các yếu tố được bảo hộ:

Humi Food là nhãn hiệu có hình ảnh, kết hợp tên thương hiệu với biểu tượng thiết kế đặc trưng mà Công ty TNHH thương mại Humi đăng ký bảo hộ. Tên nhãn hiệu và đồ họa đi kèm tạo thành dấu hiệu riêng biệt để phân biệt sản phẩm trên thị trường. Việc đăng ký này giúp chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng hình ảnh và cách trình bày tên thương hiệu trong các tình huống thương mại, đồng thời mở rộng khả năng mở rộng nhãn hiệu theo chiến lược kinh doanh.

Các yếu tố loại trừ không được đề cập trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào toàn bộ phần kết hợp giữa tên và hình ảnh của Humi Food đối với các nhóm sản phẩm đã đăng ký. Để đảm bảo thông tin chính xác về tình trạng nhãn hiệu, bên quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu tại cơ quan có thẩm quyền, vừa để nắm rõ tiến độ xử lý đơn vừa để tìm hiểu các quyền hạn liên quan đến dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Humi Food"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 35

Nhóm 29 ghi danh các sản phẩm như thịt gia cầm sấy khô, trái cây sấy khô, rau quả sấy khô, hạt đã qua chế biến và các sản phẩm từ thịt đã qua chế biến. Nhóm 30 bao gồm bánh kẹo, trà (chè), cà phê, bột ngũ cốc, đồ gia vị, kem lạnh và cơm cháy. Những mô tả này mô tả một danh mục sản phẩm đa dạng thuộc lĩnh vực thực phẩm ăn liền và tiện dụng. Nhóm 35 bổ sung các dịch vụ thương mại như mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu những sản phẩm vừa nêu, phản ánh hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu trong việc đưa hàng hóa đến người tiêu dùng và đối tác.

Với nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ này, có thể nhận định rằng chủ đơn dự định sử dụng nhãn hiệu Humi Food trong lĩnh vực cung ứng thực phẩm ăn nhẹ chất lượng cao, bao gồm cả kênh bán lẻ và xuất khẩu. Như vậy, phạm vi bảo hộ không chỉ là các mặt hàng cụ thể mà còn bao trùm cả các hoạt động tiếp thị, giới thiệu và phân phối nhằm khẳng định vị thế của nhãn hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Humi Food" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.