Đơn đăng ký nhãn hiệu "Humi food" số 4-2023-58929 của Công ty TNHH thương mại Humi
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Humi food" số 4-2023-58929 của Công ty TNHH thương mại Humi

Cấp bằng
4-2023-58929
4-0577099-000
21.12.2023
17.10.2025 - 21.12.2033
Công ty TNHH thương mại Humi
6A Thái Thị Nhạn, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "food"
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tâm Luật & Cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Vàng cam, đỏ nâu, đỏ đậm, trắng, đen, cam nâu nhạt và đỏ hồng nhạt.
09.07.19 (7),11.01.05 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: 69838 - 27.05.2024
21.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.12.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Humi food"

Humi food là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-58929.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại Humi.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại Humi, có địa chỉ tại 6A Thái Thị Nhạn, phường 10, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng thương mại, doanh nghiệp này nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực phân phối, mua bán và phát triển các dòng hàng hóa tiêu dùng thiết yếu, đặc biệt là thực phẩm và nhóm sản phẩm liên quan đến chế biến, đóng gói, giới thiệu hàng hóa ra thị trường.

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm ngày càng chú trọng đến chất lượng, nguồn gốc và khả năng nhận diện thương hiệu, một nhãn hiệu như Humi food cho thấy doanh nghiệp đang xây dựng hình ảnh gắn với lĩnh vực thực phẩm một cách rõ ràng, chuyên nghiệp. Thông tin nhãn hiệu này vì vậy có giá trị tham khảo tốt trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, đánh giá tình trạng nhãn hiệu và xem xét mức độ phù hợp với hoạt động kinh doanh thực tế của chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Humi food

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo dấu hiệu tổng thể gồm phần chữ Humi food và yếu tố hình ảnh đi kèm, vì đây là nhãn hiệu có hình ảnh. Đáng chú ý, yếu tố “food” không được bảo hộ riêng, nên quyền bảo hộ chỉ phát sinh đối với tổng thể nhãn hiệu đã đăng ký, tức là cách kết hợp giữa phần chữ, phần trình bày và hình ảnh trong đơn.

Nói cách khác, khi xem xét dấu hiệu có khả năng xâm phạm hay không, cần nhìn vào toàn bộ cách thể hiện của nhãn hiệu, không tách riêng từ “food” để so sánh độc lập. Điều này giúp xác định đúng tình trạng nhãn hiệu và phạm vi độc quyền mà chủ đơn có thể yêu cầu bảo hộ theo đơn số 4-2023-58929.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Humi food"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được sử dụng để nhận diện trên thị trường. Trong trường hợp này, nhãn hiệu Humi food được đăng ký cho nhiều nhóm, phản ánh định hướng kinh doanh khá rõ.

Nhóm 29 gồm: thịt; thủy hải sản đã qua chế biến; trứng; rau củ quả đã qua sơ chế. Đây là nhóm thực phẩm tươi hoặc sơ chế, thường liên quan đến chế biến, đóng gói và phân phối thực phẩm tiện dụng.

Nhóm 30 gồm: bánh kẹo; bột ngũ cốc; đồ gia vị; kem lạnh. Đây là nhóm sản phẩm tiêu dùng phổ biến, phục vụ nhu cầu ăn uống hằng ngày và hàng chế biến sẵn.

Nhóm 35 gồm: mua bán, trưng bày và giới thiệu sản phẩm thịt, thủy hải sản đã qua chế biến, trứng, rau củ quả đã qua sơ chế, bánh kẹo, bột ngũ cốc, đồ gia vị, kem lạnh. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ dùng cho sản phẩm mà còn cho hoạt động thương mại, phân phối và quảng bá hàng hóa.

Từ danh mục trên có thể dự đoán chủ sở hữu đang định vị Humi food trong lĩnh vực thực phẩm đóng gói, thực phẩm chế biến và hoạt động kinh doanh, giới thiệu sản phẩm tiêu dùng. Đây là cách xây dựng nhãn hiệu khá nhất quán, phù hợp với một doanh nghiệp thương mại chuyên cung ứng hàng thực phẩm trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Humi food" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.