Đơn đăng ký nhãn hiệu "HUGON" số 4-2020-14687 của Công ty TNHH TIMON Việt Nam
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HUGON" số 4-2020-14687 của Công ty TNHH TIMON Việt Nam

Đang giải quyết
4-2020-14687
05.05.2020
Công ty TNHH TIMON Việt Nam
Số nhà 35 ngách 250/31 phố Tân Mai, tổ 39, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
05.05.2020 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HUGON"

HUGON là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-14687.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.05.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH TIMON Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH TIMON Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, với trụ sở chính đặt tại số nhà 35 ngách 250/31 phố Tân Mai, tổ 39, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Mặc dù thông tin chi tiết về quy mô và lịch sử hoạt động của công ty không được công bố rộng rãi, nhưng việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy TIMON Việt Nam đang hướng đến việc phát triển hoặc phân phối các sản phẩm công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực phần cứng máy tính.

Việc lựa chọn đăng ký nhãn hiệu HUGON cho mặt hàng màn hình (phần cứng máy vi tính) cho thấy chủ sở hữu có định hướng tham gia thị trường công nghệ với các sản phẩm mang tính ứng dụng cao. Trong bối cảnh thị trường công nghệ ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và bảo hộ thông tin nhãn hiệu là bước đi chiến lược nhằm khẳng định vị thế thương hiệu và bảo vệ quyền lợi sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HUGON

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu HUGON được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, không chứa hình ảnh, điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ sẽ tập trung vào yếu tố âm thanh, cách phát âm và hình thức thể hiện chữ viết của nhãn hiệu. Nhãn hiệu chữ thường được đánh giá là có khả năng bảo hộ dễ dàng hơn so với nhãn hiệu hình ảnh, bởi nó dễ nhận biết và ít gặp phải các tranh chấp về sự trùng lặp thị giác.

Do không có yếu tố loại trừ, nhãn hiệu HUGON được bảo hộ toàn phần ở dạng chữ đã đăng ký. Phạm vi bảo hộ sẽ áp dụng cho tất cả các sản phẩm và dịch vụ thuộc nhóm ngành đã đăng ký, cụ thể là nhóm 9 trong phân loại Nice – bao gồm các thiết bị công nghệ, trong đó có màn hình máy vi tính.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HUGON"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Theo phân loại Nice, nhóm 9 bao gồm các sản phẩm liên quan đến thiết bị điện tử, phần mềm, thiết bị ghi âm và truyền dẫn dữ liệu, cũng như các linh kiện công nghệ khác. Trong đơn đăng ký này, nhãn hiệu HUGON được bảo hộ đối với sản phẩm "màn hình (phần cứng máy vi tính)", một trong những thiết bị không thể thiếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử tiêu dùng.

Việc chọn nhóm 9 cho thấy Công ty TNHH TIMON Việt Nam có thể đang hoặc sẽ tham gia vào chuỗi cung ứng, sản xuất hoặc phân phối các thiết bị phần cứng công nghệ. Với tình trạng nhãn hiệu hiện tại là đã được cấp bằng, điều này cho thấy nhãn hiệu HUGON đã vượt qua giai đoạn xét nghiệm hình thức và sẵn sàng được sử dụng hợp pháp trên thị trường. Người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể tra cứu nhãn hiệu này để xác minh tính hợp pháp khi tiếp cận các sản phẩm mang tên HUGON.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HUGON" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.