Đơn đăng ký nhãn hiệu "HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI" số 4-2024-40598 của Hợp tác xã nông nghiệp Bình Hải
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI" số 4-2024-40598 của Hợp tác xã nông nghiệp Bình Hải

Từ chối
4-2024-40598
28.08.2024
Hợp tác xã nông nghiệp Bình Hải
Thôn Phước An, xã Bình Hải, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Xanh lá cây, xanh lá cây đậm, xanh da trời, xanh đen, vàng, đỏ, trắng.
01.01.03 (7),01.01.10 (7),01.05.01 (7),03.09.01 (7),05.07.03 (7),06.19.09 (7),26.01.01 (7),26.11.03 (7)
n/a
n/a
A: -
28.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI"

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-40598.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hợp tác xã nông nghiệp Bình Hải.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hợp tác xã nông nghiệp Bình Hải là một đơn vị hợp tác xã được thành lập tại thôn Phước An, xã Bình Hải, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Với mục tiêu phát triển nông nghiệp địa phương, hợp tác xã tập trung vào việc sản xuất và chế biến các sản phẩm nông nghiệp đa dạng, bao gồm chăn nuôi, trồng trọt và chế biến thực phẩm. Nhờ quy mô hoạt động rộng khắp và mạng lưới nông dân thành viên, hợp tác xã đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng nông nghiệp Quảng Nam, đồng thời góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân địa phương. Thông tin nhãn hiệu này được công bố công khai trên hệ thống tra cứu nhãn hiệu của cơ quan quản lý sở hữu trí tuệ, giúp người tiêu dùng và đối tác dễ dàng kiểm tra tình trạng nhãn hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là bảo hộ không chỉ bao gồm phần chữ mà còn bao hàm toàn bộ thiết kế logo đi kèm. Khi xét đến yếu tố loại trừ, đơn đăng ký không ghi nhận bất kỳ yếu tố loại trừ nào, do đó toàn bộ dấu hiệu – bao gồm tên và hình ảnh – đều được bảo hộ. Điều này ngăn ngừa việc bên thứ ba sử dụng tương tự hoặc sao chép thiết kế, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của hợp tác xã trong mọi hình thức thương mại. Người tiêu dùng có thể tra cứu nhãn hiệu để xác nhận tình trạng nhãn hiệu hiện tại là "Từ chối", tức là đơn đăng ký đã không được chấp nhận và cần xem xét các biện pháp kháng cáo hoặc sửa đổi.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP BÌNH HẢI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 29 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: thịt; cá, gia cầm và thú săn không còn sống; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông; mứt ướt; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm, có thể dự đoán hợp tác xã sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm chế biến thực phẩm như thịt đóng gói, cá hộp, mứt trái cây, sữa và các sản phẩm từ sữa, cũng như các loại dầu thực vật. Việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm 29 giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép và bảo vệ thương hiệu trên thị trường nội địa và tiềm năng xuất khẩu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.