Đơn đăng ký nhãn hiệu "HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml" số 4-2020-40356 của Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml" số 4-2020-40356 của Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương

Từ chối
4-2020-40356
01.10.2020
Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương
Phố Quán Thánh, phường Bình Hàn, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Trắng, vàng, đỏ.
01.15.21 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 393A - 25.12.2020
01.10.2020 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml"

HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-40356.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.10.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần bia Hà Nội - Hải Dương là chủ sở hữu của nhãn hiệu được nêu trong thông tin nhãn hiệu này. Doanh nghiệp có địa chỉ tại phố Quán Thánh, phường Bình Hàn, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương, cho thấy đây là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh đồ uống, đặc biệt là bia. Với tên gọi gắn với “Hà Nội - Hải Dương”, doanh nghiệp thường được nhận diện là một mắt xích trong hệ sinh thái sản xuất bia mang dấu ấn địa phương, đồng thời có liên hệ đến thương hiệu bia quen thuộc trên thị trường Việt Nam.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, chủ sở hữu này thường được quan tâm bởi sự hiện diện trong ngành bia - một ngành có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi uy tín về chất lượng, công nghệ sản xuất và khả năng xây dựng nhận diện thương hiệu. Việc sử dụng cụm từ như “Bia Tươi Công Nghệ Đức” trong thông tin nhãn hiệu cho thấy định hướng nhấn mạnh yếu tố công nghệ, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm, từ đó tạo niềm tin với người tiêu dùng. Đây là thông tin quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu cũng như khả năng sử dụng thực tế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml và loại nhãn hiệu là có hình ảnh. Vì vậy, phạm vi bảo hộ sẽ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn dựa trên tổng thể cách thể hiện của nhãn hiệu, gồm bố cục trình bày, hình ảnh đi kèm và sự kết hợp giữa các thành phần tạo nên ấn tượng nhận biết chung đối với người tiêu dùng.

Nếu trong hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ cụ thể, thì thông tin nhãn hiệu thường được hiểu là bảo hộ cho tổng thể dấu hiệu như đã đăng ký. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ không mặc nhiên bao trùm mọi thành phần riêng lẻ trong tên gọi, nhất là các cụm từ mang tính mô tả như “bia tươi”, “công nghệ Đức”, hay các thông tin thể hiện dung tích, nồng độ cồn như “4,5 + 0.5%V” và “1000 ml”. Những yếu tố này thường chỉ mang tính mô tả sản phẩm, nên khi xem xét tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng bảo hộ, cần nhìn vào ấn tượng chung của toàn bộ dấu hiệu thay vì tách riêng từng thành phần.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HADBECO Bia Tươi Công Nghệ Đức Tổng Công Ty Cổ Phần Bia - Rượu - NGK Hà Nội Công Ty Cổ Phần Bia Hà Nội - Hải Dương ALC 4,5 + 0.5%V 1000 ml"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ trong thông tin nhãn hiệu này là nhóm 32, tức là nhóm hàng hóa liên quan đến đồ uống không có cồn và một số sản phẩm đồ uống khác, trong đó trường hợp này được nêu cụ thể là bia. Nói ngắn gọn, đây là nhóm dành cho sản phẩm đồ uống dùng để tiêu dùng trực tiếp, thường xuất hiện trong các hoạt động sản xuất, phân phối và kinh doanh đồ uống trên thị trường.

Với tên nhãn hiệu có chứa cụm từ “Bia Tươi Công Nghệ Đức” và thông tin sản phẩm là bia, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng đang sử dụng nhãn hiệu cho dòng sản phẩm bia tươi hoặc các sản phẩm bia mang phong cách công nghệ sản xuất hiện đại. Điều này phù hợp với định hướng xây dựng hình ảnh thương hiệu đồ uống chất lượng, nhấn mạnh yếu tố kỹ thuật và xuất xứ công nghệ. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm như nhóm 32 là rất quan trọng vì nó quyết định phạm vi bảo hộ và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tra cứu nhãn hiệu trong cùng lĩnh vực kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.