Đơn đăng ký nhãn hiệu "HA PAS" số 4-2025-53364 của CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTC VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HA PAS" số 4-2025-53364 của CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTC VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2025-53364
17.10.2025
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTC VIỆT NAM
Số 23 Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 14 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Việt An
Tầng 3, Tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Yên Hòa, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/191758 - 25.12.2025
17.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "HA PAS"

HA PAS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-53364.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTC VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu HA PAS là Công ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại HTC Việt Nam, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực thương mại và phân phối các sản phẩm tiêu dùng cao cấp. Được đặt trụ sở tại quận Thanh Xuân, Hà Nội, doanh nghiệp này từng xây dựng được sự hiện diện trong ngành mỹ phẩm và phụ kiện thời trang nhờ vào hệ thống phân phối rộng khắp cùng mối quan hệ đối tác với các nhà cung cấp trong nước và quốc tế. Việc đăng ký nhãn hiệu HA PAS thể hiện định hướng thương hiệu rõ ràng của HTC Việt Nam trong việc phát triển các dòng hàng hóa mang tính cá nhân hóa và ưu tiên chất lượng thẩm mỹ, từ đó tạo dựng lòng tin của khách hàng. Những nỗ lực này được thể hiện qua việc chủ động tra cứu nhãn hiệu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường, đảm bảo tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ và giữ vững vị thế cạnh tranh ở phân khúc cao cấp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu HA PAS

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu HA PAS tập trung vào yếu tố chữ, do đây là nhãn hiệu không chứa hình ảnh nên quyền bảo hộ sẽ dựa trên sự kết hợp độc đáo giữa hai từ này. Tên HA PAS được bảo hộ ở dạng ký hiệu nguyên gốc, không phân biệt font chữ, màu sắc hay cách trình bày phức tạp, miễn là không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của dấu hiệu. Về loại nhãn hiệu, đây là nhãn hiệu chữ, nên quyền chủ sở hữu bao gồm việc ngăn chặn bên thứ ba sử dụng từ ngữ tương tự trong cùng nhóm sản phẩm/dịch vụ gây nhầm lẫn. Phần yếu tố loại trừ không được ghi nhận, tức là không có yếu tố nào bị loại khỏi phạm vi bảo hộ, giúp thông tin nhãn hiệu này được bảo vệ toàn diện hơn trước các hành vi xâm phạm có thể xảy ra.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "HA PAS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 14

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ theo đơn 4-2025-53364 phân chia chủ yếu vào hai nhóm. Nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm, nước hoa, kem dưỡng da và son môi – đây là các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp bình dân đến cao cấp, phù hợp với xu hướng cá nhân hóa và chăm sóc ngoại hình hiện nay. Nhóm 14 bảo hộ các sản phẩm đồ trang sức như nhẫn, vòng cổ, vòng đeo tay, đồng hồ đeo tay và bộ phụ kiện làm đồ trang sức, nhấn mạnh hướng đi sang trọng của nhãn hiệu. Với sự kết hợp giữa mỹ phẩm và trang sức, có thể phỏng đoán HA PAS sẽ được sử dụng để xây dựng hình ảnh thương hiệu toàn diện trong lĩnh vực làm đẹp và phụ kiện thời trang, hướng đến người tiêu dùng chú trọng vẻ ngoài tinh tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "HA PAS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.