Đơn đăng ký nhãn hiệu "h n Soju" số 4-2022-14549 của Công ty TNHH thương mại và sản xuất KHÁNH XUÂN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "h n Soju" số 4-2022-14549 của Công ty TNHH thương mại và sản xuất KHÁNH XUÂN

Từ chối
4-2022-14549
22.04.2022
Công ty TNHH thương mại và sản xuất KHÁNH XUÂN
Xóm Vông Vàng 2, xã Xuân Vân, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang
Nhãn hiệu/ Thông thường
33 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WITIP Việt Nam
DM7-07a, Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
05.07.01 (7),05.07.03 (7),11.03.03 (7),19.07.01 (7)
n/a
n/a
A: 411A - 27.06.2022
22.04.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
25.05.2022 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "h n Soju"

h n Soju là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-14549.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.04.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và sản xuất KHÁNH XUÂN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại và sản xuất KHÁNH XUÂN là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong hồ sơ này, có địa chỉ tại Xóm Vông Vàng 2, xã Xuân Vân, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang. Với tên gọi thể hiện rõ hai mảng hoạt động là thương mạisản xuất, doanh nghiệp thường được hiểu là đơn vị vừa tổ chức đầu vào, phân phối hàng hóa, vừa tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra sản phẩm. Đây là mô hình phổ biến ở các doanh nghiệp hàng tiêu dùng, đặc biệt là các ngành có nhu cầu kiểm soát chất lượng và nhận diện thương hiệu chặt chẽ.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp này đang hướng tới lĩnh vực đồ uống có cồn, trong đó nổi bật là các sản phẩm rượu. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm hàng này cho thấy doanh nghiệp có nhu cầu xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng trên thị trường, tạo nền tảng cho hoạt động kinh doanh dài hạn. Trong bối cảnh cạnh tranh cao, việc tra cứu nhãn hiệu và xác định đúng tình trạng nhãn hiệu là bước quan trọng để hạn chế rủi ro pháp lý, đồng thời nâng cao độ tin cậy đối với đối tác và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu h n Soju

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu cho thấy dấu hiệu đăng ký là “h n Soju” và thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa phạm vi bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ, mà còn tính đến tổng thể cách thể hiện của dấu hiệu trong mẫu nộp đơn, bao gồm bố cục, hình thức trình bày và yếu tố đồ họa đi kèm. Vì vậy, quyền bảo hộ thường được xác định theo đúng mẫu nhãn hiệu đã nộp, chứ không mở rộng tuyệt đối cho mọi cách viết hay mọi dạng trình bày tương tự.

Trong tên nhãn hiệu có thành phần “Soju”, đây là yếu tố dễ gợi liên tưởng đến một loại đồ uống có cồn quen thuộc. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ thực tế còn phụ thuộc vào toàn bộ dấu hiệu và cách người tiêu dùng cảm nhận tổng thể. Do nhãn hiệu này là nhãn hiệu có hình ảnh và hiện không thể hiện yếu tố loại trừ cụ thể, phần được xem xét bảo hộ sẽ là tổng thể dấu hiệu “h n Soju” ở đúng dạng thể hiện đã đăng ký. Nói cách khác, không nên hiểu rằng chỉ riêng từng chữ cái hoặc từng thành phần rời rạc đều được bảo hộ độc lập trong mọi trường hợp.

Về mặt thực tiễn, khi đánh giá khả năng bảo hộ hoặc xử lý xung đột, cần so sánh cả phần chữ, phần hình và ấn tượng chung mà nhãn hiệu tạo ra. Đây là cơ sở quan trọng để nhận biết mức độ tương đồng với các dấu hiệu khác trong quá trình tra cứu nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "h n Soju"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

33

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ ở đây là nhóm 33, thường dùng cho các loại đồ uống có cồn. Cụ thể, danh mục gồm: rượu uýt ki (whisky), đồ uống có cồn trừ bia, đồ uống hoa quả chứa cồn, rượu vang, rượu trắng, rượu màu. Đây đều là các sản phẩm đồ uống phục vụ tiêu dùng, có đặc điểm chịu sự quản lý chặt chẽ về chất lượng, nguồn gốc và ghi nhãn hàng hóa.

Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm 33 cho thấy chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng dấu hiệu này cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối rượu và các loại đồ uống có cồn khác. Kết hợp với tên doanh nghiệp có yếu tố “thương mại và sản xuất”, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được dùng để xây dựng thương hiệu cho sản phẩm rượu của doanh nghiệp trên thị trường trong nước. Trong bối cảnh tình trạng nhãn hiệu hiện đang ở mức từ chối, việc rà soát lại khả năng đáp ứng tiêu chuẩn bảo hộ và đối chiếu với các nhãn hiệu đã có trước là rất cần thiết để xác định hướng xử lý tiếp theo.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.