Đơn đăng ký nhãn hiệu "H La Nhà Hàng Garlic" số 4-2022-13713 của Hộ kinh doanh Trần Duy Long
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "H La Nhà Hàng Garlic" số 4-2022-13713 của Hộ kinh doanh Trần Duy Long

Từ chối
4-2022-13713
18.04.2022
Hộ kinh doanh Trần Duy Long
Tổ dân phố Xuân Miếu 2, phường Cải Đan, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "Nhà Hàng", "Garlic", hình địa cầu.
Nhãn hiệu/ Thông thường
43 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, cam, xanh dương, đen, xanh lá.
01.05.01 (7),02.09.14 (7),02.09.15 (7)
n/a
n/a
A: 411A - 27.06.2022
18.04.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "H La Nhà Hàng Garlic"

H La Nhà Hàng Garlic là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-13713.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.04.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh Trần Duy Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh Trần Duy Long là chủ sở hữu của nhãn hiệu H La Nhà Hàng Garlic, một đơn vị kinh doanh được đăng ký tại địa chỉ Tổ dân phố Xuân Miếu 2, phường Cải Đan, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên. Mặc dù thông tin chi tiết về quy mô và lịch sử hoạt động của hộ kinh doanh này trên thị trường chưa được công khai rộng rãi, nhưng việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy định hướng phát triển thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống. Với việc lựa chọn nhóm dịch vụ liên quan đến nhà hàng và quán ăn, có thể suy đoán chủ sở hữu đang hoặc có kế hoạch tham gia vào ngành dịch vụ ẩm thực, đặc biệt là mô hình nhà hàng phục vụ món ăn có yếu tố đặc trưng như "garlic" – tỏi, một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Á – Âu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu H La Nhà Hàng Garlic

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu H La Nhà Hàng Garlic thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh, được bảo hộ dưới dạng tổng thể, nghĩa là sự kết hợp giữa yếu tố chữ viết và hình ảnh tạo nên dấu hiệu nhận biết duy nhất. Theo thông tin từ đơn đăng ký, phần chữ "H", "Nhà Hàng" và "Garlic" cũng như hình ảnh địa cầu sẽ không được bảo hộ riêng lẻ. Điều này có nghĩa là chỉ dấu hiệu nhãn hiệu khi xuất hiện đầy đủ các yếu tố như đã đăng ký mới được pháp luật bảo vệ. Việc bảo hộ không áp dụng cho từng phần riêng biệt nhằm tránh gây nhầm lẫn hoặc xung đột với các nhãn hiệu khác đã tồn tại trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "H La Nhà Hàng Garlic"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

43

Nhãn hiệu H La Nhà Hàng Garlic được đăng ký trong Nhóm 43 của Hệ thống phân loại Nice, nhóm này bao gồm các dịch vụ liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú. Cụ thể, nhãn hiệu được bảo hộ cho các dịch vụ như dịch vụ quán ăn tự phục vụ, dịch vụ quán cà phê và dịch vụ nhà hàng ăn uống. Đây là những dịch vụ phổ biến trong ngành F&B (Food and Beverage), cho thấy rõ định hướng của chủ sở hữu trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu trong lĩnh vực ẩm thực. Dựa trên nhóm dịch vụ đã đăng ký và tên nhãn hiệu có chứa từ "Nhà Hàng Garlic", có thể phỏng đoán mô hình kinh doanh chính của chủ đơn có thể là một nhà hàng phục vụ các món ăn có sử dụng tỏi như nguyên liệu chính hoặc đặc trưng hương vị.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.