Đơn đăng ký nhãn hiệu "H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION" số 4-2026-00545 của Công ty cổ phần kỹ thuật & xây dựng Handong
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION" số 4-2026-00545 của Công ty cổ phần kỹ thuật & xây dựng Handong

Đang giải quyết
4-2026-00545
07.01.2026
Công ty cổ phần kỹ thuật & xây dựng Handong
Số 16 đường Lê Duẩn, khu phố 2, phường Bình Dương, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 36, 37, 39, 42 (5 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, xám, đen, trắng.
26.04.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 203758 - 25.03.2026
07.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION"

H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00545.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần kỹ thuật & xây dựng Handong.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần kỹ thuật & xây dựng Handong là chủ sở hữu của nhãn hiệu H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION. Dựa trên tên doanh nghiệp và địa chỉ trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, có thể nhận thấy đây là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và các dịch vụ liên quan đến phát triển công trình. Với định hướng thể hiện ngay trong tên gọi, doanh nghiệp thường gắn với các mảng như thi công, tư vấn kỹ thuật, quản lý dự án, cung ứng vật tư và giải pháp xây dựng.

Trong bối cảnh thị trường xây dựng có mức độ cạnh tranh cao, việc đăng ký và theo dõi thông tin nhãn hiệu là bước quan trọng để bảo vệ hình ảnh kinh doanh, nhận diện thương hiệu và hạn chế rủi ro bị sử dụng dấu hiệu tương tự. Qua đó, tình trạng nhãn hiệu của Handong có thể được xem là phản ánh chiến lược xây dựng uy tín lâu dài, đặc biệt khi doanh nghiệp tham gia nhiều nhóm dịch vụ từ thương mại, bất động sản đến xây dựng và thiết kế.

Với tên gọi có yếu tố tiếng Anh và biểu tượng chữ cái, nhãn hiệu này cho thấy định vị theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, phù hợp với các hoạt động đầu tư, hạ tầng, công trình dân dụng và công nghiệp. Đây cũng là cơ sở để khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể dễ dàng nhận diện lĩnh vực kinh doanh cốt lõi của chủ đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTIONnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định dựa trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình thể hiện trong mẫu đăng ký. Khi xem xét bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ nhìn vào khả năng phân biệt của toàn bộ dấu hiệu, chứ không tách rời từng yếu tố một cách máy móc.

Trong trường hợp này, yếu tố loại trừ không được nêu, nên phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường bao gồm toàn bộ cách thể hiện của nhãn hiệu trong mẫu nộp đơn. Điều đó có nghĩa là dấu hiệu “H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION” cùng phần hình ảnh đi kèm sẽ được xem xét trong tổng thể nhận diện. Các thành phần mô tả trực tiếp ngành nghề như “engineering” hoặc “construction” có thể có mức độ phân biệt thấp hơn, nhưng vẫn được bảo hộ trong bố cục chung của nhãn hiệu nếu không có quy định loại trừ riêng.

Nói cách khác, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu tập trung vào dấu hiệu nhận diện tổng thể giúp phân biệt với các chủ thể khác trên thị trường, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, thương mại và dịch vụ liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 36, 37, 39, 42

Các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho thấy nhãn hiệu này không chỉ dùng cho hoạt động xây dựng mà còn mở rộng sang kinh doanh, bất động sản, vận tải và thiết kế. Đây là những nhóm thường xuất hiện trong hồ sơ nhãn hiệu của các doanh nghiệp phát triển dự án hoặc tổng thầu xây dựng.

Nhóm 35 gồm tư vấn quản lý kinh doanh, nghiên cứu thị trường, thăm dò dư luận và hoạt động kinh doanh các mặt hàng như tấm thép, vật liệu xây dựng bằng kim loại, ngói kim loại, máy trộn bê tông, cần trục, máy phát điện, máy cắt, máy đào đất, gạch, đá, gỗ xây dựng, xi măng, bê tông. Đây là nhóm liên quan đến thương mại và phân phối vật tư, thiết bị xây dựng.

Nhóm 36 gồm môi giới bất động sản, cho thuê bất động sản, cho thuê văn phòng, quản lý bất động sản, dịch vụ đại lý bất động sản và cho thuê căn hộ. Nhóm này cho thấy chủ đơn có thể sử dụng nhãn hiệu trong mảng đầu tư, khai thác và quản lý tài sản.

Nhóm 37 gồm giám sát xây dựng công trình, tư vấn xây dựng, xây dựng, cho thuê thiết bị xây dựng, cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng, lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện. Đây là nhóm cốt lõi, thể hiện rõ định hướng sử dụng nhãn hiệu trong thi công và dịch vụ kỹ thuật công trình.

Nhóm 39 gồm hậu cần vận tải, vận tải, cho thuê kho chứa hàng, cung cấp thông tin vận tải. Nhóm này phù hợp với doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phục vụ vật tư, thiết bị và hàng hóa xây dựng.

Nhóm 42 gồm thiết kế trang trí nội thất, thiết kế công nghiệp, dịch vụ kiến trúc, thiết lập bản vẽ xây dựng, thiết kế nội thất. Nhóm này cho thấy khả năng nhãn hiệu được dùng trong hoạt động tư vấn thiết kế và triển khai dự án xây dựng đồng bộ.

Tổng thể, có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng cho hệ sinh thái dịch vụ xây dựng, bất động sản và kỹ thuật công trình. Việc tra cứu nhãn hiệu và xác định đúng tình trạng nhãn hiệu sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi mở rộng kinh doanh và bảo vệ quyền lợi hợp pháp đối với dấu hiệu nhận diện của mình.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "H HANDONG ENGINEERING & CONSTRUCTION" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.