Đơn đăng ký nhãn hiệu "Greenplas" số 4-2020-41080 của Công ty TNHH nhựa Duy Tân
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Greenplas" số 4-2020-41080 của Công ty TNHH nhựa Duy Tân

Cấp bằng
4-2020-41080
4-0438620-000
06.10.2020
20.09.2022 - 06.10.2030
Công ty TNHH nhựa Duy Tân
298 Hồ Học Lãm, khu phố 3, phường An Lạc, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 17, 20 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ INVENTIO
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Combined
Xanh lá cây, xám, trắng.
05.01.05 (7)
n/a
n/a
A: 415B - 25.12.2020
B: 415B - 25.10.2022
06.10.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
09.11.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.12.2020 Công bố A
17.08.2022 251-Thông báo cấp văn bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Greenplas"

Greenplas là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-41080.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.10.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH nhựa Duy Tân.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH nhựa Duy Tân là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhựa tại Việt Nam, gắn với địa chỉ tại quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là khu vực tập trung nhiều hoạt động sản xuất và phân phối hàng công nghiệp, thuận lợi cho việc phát triển các sản phẩm nhựa phục vụ tiêu dùng và công nghiệp. Với tên gọi thể hiện rõ ngành nghề cốt lõi, chủ sở hữu thương hiệu được nhận diện là đơn vị chuyên về sản xuất, kinh doanh các sản phẩm nhựa và vật liệu liên quan.

Trong thực tế, Duy Tân là một tên tuổi khá quen thuộc trên thị trường nhựa gia dụng và công nghiệp, thường được nhắc đến qua các sản phẩm có tính ứng dụng cao, độ bền tốt và mẫu mã đa dạng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu Greenplas cho thấy chủ đơn nhiều khả năng đang mở rộng nhận diện thương hiệu sang nhóm nguyên liệu nhựa, bán thành phẩm và sản phẩm nội thất bằng nhựa. Điều này phù hợp với định hướng của một doanh nghiệp nhựa có quy mô sản xuất và danh mục sản phẩm khá rộng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Greenplas

Các yếu tố được bảo hộ:

Greenplas là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này không chỉ dựa trên phần chữ “Greenplas” mà còn bao gồm cả yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần xem xét tổng thể dấu hiệu được thể hiện trên mẫu đăng ký, tránh hiểu tách rời từng thành phần nếu chúng đã được bảo hộ trong cùng một chỉnh thể.

Ngoài ra, theo thông tin cung cấp, không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận. Vì vậy, dấu hiệu được bảo hộ sẽ được hiểu theo đúng mẫu nhãn hiệu đã đăng ký, trong đó phần chữ và phần hình ảnh tạo nên ấn tượng nhận biết chung cho người tiêu dùng. Phạm vi bảo hộ thường hướng tới việc ngăn chặn các dấu hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu Greenplas trong cùng lĩnh vực hàng hóa được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Greenplas"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 17, 20

Nhóm hàng hóa được bảo hộ trong thông tin nhãn hiệu này gồm ba nhóm chính. Nhóm 1 là các loại hạt nhựa nhân tạo dạng thô, nhựa nhân tạo dạng thô và nhựa tổng hợp dạng thô; đây là nguyên liệu đầu vào để sản xuất nhiều sản phẩm nhựa khác nhau. Nhóm 17 là các loại hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô, nhựa dẻo bán thành phẩm, chất dẻo bán thành phẩm, nhựa nhân tạo bán thành phẩm và nhựa tổng hợp bán thành phẩm; nhóm này thường dùng cho gia công, chế biến tiếp theo trong ngành nhựa. Nhóm 20 gồm đồ nội thất và các sản phẩm bằng nhựa hoặc không bằng kim loại như ghế, bàn, tủ, kệ, két nhựa, rổ, giỏ, sọt, giá sách, giá đựng gương, bàn trang điểm, khung ảnh, nắp đậy không bằng kim loại dùng cho đồ chứa đựng, móc áo và tấm nâng hàng không bằng kim loại.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ sở hữu sẽ sử dụng nhãn hiệu Greenplas chủ yếu trong chuỗi sản xuất và kinh doanh vật liệu nhựa, từ nguyên liệu, bán thành phẩm đến sản phẩm tiêu dùng và nội thất nhựa. Đây là dấu hiệu cho thấy nhãn hiệu không chỉ phục vụ hoạt động sản xuất công nghiệp mà còn có thể xuất hiện trên các dòng sản phẩm gia dụng và nội thất phổ biến trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Greenplas" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.