Đơn đăng ký nhãn hiệu "GLUMUSA" số 4-2023-15083 của Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GLUMUSA" số 4-2023-15083 của Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa

Cấp bằng
4-2023-15083
4-0527454-000
18.04.2023
12.02.2025 - 18.04.2033
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa
Lô 22 DV6 Tây Nam Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 34009 - 27.11.2023
18.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
18.04.2023 Biên lai điện tử XLQ
04.10.2023 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GLUMUSA"

GLUMUSA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-15083.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH dược mỹ phẩm Santafa là chủ sở hữu của nhãn hiệu GLUMUSA, với địa chỉ tại Lô 22 DV6 Tây Nam Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Ngay từ tên gọi, doanh nghiệp cho thấy định hướng hoạt động gắn với lĩnh vực dược mỹ phẩm, tức nhóm sản phẩm nằm ở giao điểm giữa chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc cá nhân và các giải pháp hỗ trợ sức khỏe. Đây là một lĩnh vực có yêu cầu cao về chất lượng, nguồn gốc nguyên liệu và tính an toàn khi sử dụng.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến sức khỏe và làm đẹp, doanh nghiệp hoạt động trong mảng dược mỹ phẩm thường được người tiêu dùng chú ý bởi khả năng cung cấp các sản phẩm có tính chuyên biệt hơn so với mỹ phẩm thông thường. Điều này cũng cho thấy thông tin nhãn hiệu GLUMUSA có thể gắn với một chủ thể kinh doanh theo hướng chuyên nghiệp, tập trung vào các sản phẩm phục vụ nhu cầu chăm sóc sắc đẹp và hỗ trợ sức khỏe. Với tình trạng nhãn hiệu đã được cấp bằng, có thể thấy dấu hiệu này đã trải qua quá trình thẩm định để ghi nhận quyền sở hữu công nghiệp hợp pháp cho chủ đơn.

Từ góc độ tra cứu nhãn hiệu, việc chủ sở hữu là một doanh nghiệp chuyên về dược mỹ phẩm giúp củng cố nhận định rằng GLUMUSA nhiều khả năng được dùng cho các sản phẩm có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực mỹ phẩm và dược phẩm, thay vì các ngành hàng hoàn toàn khác biệt. Đây là thông tin hữu ích cho việc đánh giá tổng thể hồ sơ và mức độ liên quan giữa nhãn hiệu với hoạt động kinh doanh thực tế của chủ đơn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GLUMUSA

Các yếu tố được bảo hộ:

GLUMUSA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần từ ngữ “GLUMUSA”. Khi không có yếu tố hình họa đi kèm, đối tượng được bảo hộ sẽ là dấu hiệu chữ thể hiện trên nhãn hiệu, giúp nhận diện nguồn gốc thương mại của sản phẩm. Hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, vì vậy phạm vi bảo hộ không loại trừ riêng thành phần nào trong dấu hiệu “GLUMUSA”.

Với đặc điểm như vậy, người khác không được sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với GLUMUSA cho các hàng hóa cùng loại hoặc liên quan trong phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu đã được ghi nhận. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, điều quan trọng không chỉ là tên gọi mà còn là việc dấu hiệu đó có tạo ra khả năng nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm hay không. Đối với nhãn hiệu chữ như trường hợp này, cách trình bày, phát âm và ấn tượng tổng thể của tên gọi thường là yếu tố cốt lõi để xác định phạm vi bảo hộ.

Do đã ở trạng thái cấp bằng, nhãn hiệu GLUMUSA có giá trị pháp lý rõ ràng hơn trong việc bảo vệ quyền của chủ sở hữu đối với dấu hiệu này trên thị trường. Đây là cơ sở quan trọng để ngăn chặn hành vi sử dụng dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu lâu dài.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GLUMUSA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện. Trong hồ sơ này, GLUMUSA được bảo hộ cho nhóm 3nhóm 5. Nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm, còn nhóm 5 bao gồm dược phẩm; thực phẩm chức năng. Đây đều là các nhóm sản phẩm có liên quan chặt chẽ đến chăm sóc cá nhân, làm đẹp và hỗ trợ sức khỏe.

Việc bảo hộ ở nhóm 3 và nhóm 5 cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng sẽ được sử dụng trong lĩnh vực dược mỹ phẩm, nơi doanh nghiệp có thể phát triển các sản phẩm vừa mang tính làm đẹp vừa mang tính chăm sóc sức khỏe. Từ góc độ kinh doanh, đây là định hướng khá phù hợp với tên gọi của chủ sở hữu và cách đặt tên thương hiệu. Điều này cũng giúp người quan tâm dễ hiểu hơn khi xem xét thông tin nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu trước khi lựa chọn sản phẩm hoặc đánh giá khả năng xung đột với các nhãn hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "GLUMUSA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.