Đơn đăng ký nhãn hiệu "Gingko" số 1286528 của Taizhou Gingko Weave Co., LTD.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Gingko" số 1286528 của Taizhou Gingko Weave Co., LTD.

Complex
Đơn quốc tế 1286528
30.11.2015
Taizhou Gingko Weave Co., LTD.
Kongqiao Industrial Park (Xuanbao), Xuzhuang Sub-district, Gaogang District, Thaizhou, 225300 Jiangsu (CN)
Nhãn hiệu/ Thông thường
23 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
SHANGHAI JINGHU TRADEMARK SERVICE
Room 3810-3811, Nanzheng Building, No. 580, Nanjing West Road, Jingan District 200041 Shanghai (CN)
Hình ảnh
n/a
05.03.09
n/a
n/a
A: -
11.02.2016 International Registration, BX, CH, DE, ES, FR, IN, IT, KZ, NZ, RU, US, VN
02.03.2017 Total provisional refusal of protection, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Gingko"

Gingko là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1286528.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.11.2015 và hiện tại có trạng thái là Complex.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Taizhou Gingko Weave Co., LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Taizhou Gingko Weave Co., LTD. có trụ sở tại Jiangsu, Trung Quốc, chuyên sản xuất sợi và vật liệu dệt chủ lực cho ngành may mặc và sản xuất công nghiệp. Công ty sở hữu dây chuyền nhân công và công nghệ hiện đại để cung cấp sợi tổng hợp, sợi thủy tinh và sợi cao su cho nhiều đối tác trong và ngoài nước.

Địa chỉ đăng ký: Kongqiao Industrial Park (Xuanbao), Xuzhuang Sub-district, Gaogang District, Thaizhou, 225300 Jiangsu (CN).

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Gingko

Các yếu tố được bảo hộ:

Trước mắt nhãn hiệu hình Gingko bảo hộ đã bước vào giai đoạn Complex, chắn chắn đề cập đến hình ảnh liên quan đến quả bạch quả (gingko) và thể hiện dưới dạng đồ họa. Do lack of textual, phạm vi bao gồm yếu tố hình ảnh mà không có yếu tố loại trừ. Vì tình trạng đơn chưa rõ ràng nên cần tra cứu nhãn hiệu để biết tình trạng nhãn hiệu hiện tại và tiến trình xử lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Gingko"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

23

Nhóm 23 chủ yếu bảo hộ các loại sợi và chỉ dùng trong dệt may, gồm sợi thủy tinh, sợi cao su, sợi tổng hợp và sợi tự nhiên. Nhãn hiệu này phù hợp cho doanh nghiệp sản xuất vật liệu dệt, cung cấp nguyên liệu cho ngành may mặc, nội thất hoặc kỹ thuật. Việc mô tả rõ ràng giúp người dùng nắm bắt sản phẩm trong lĩnh vực công nghiệp nhẹ và ngành dệt may.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp