Đơn đăng ký nhãn hiệu "GALAXY TICKETING" số 4-2020-51479 của Galaxy Entertainment Licensing Limited
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GALAXY TICKETING" số 4-2020-51479 của Galaxy Entertainment Licensing Limited

Đang giải quyết
4-2020-51479
08.12.2020
Galaxy Entertainment Licensing Limited
Vistra Corporate Services Centre, Wickhams Cay II, Road Town, Tortola, VG1110, British Virgin Islands
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TICKETING", phần chữ Hán.
Nhãn hiệu/ Thông thường
41 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Quốc tế D &N
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
01.01.02 (7),01.01.12 (7),22.03.01 (7),22.03.05 (7)
n/a
n/a
A: 396A - 25.03.2021
08.12.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
30.12.2020 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
25.03.2025 997 Biên lai điện tử PS
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "GALAXY TICKETING"

GALAXY TICKETING là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-51479.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.12.2020 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Galaxy Entertainment Licensing Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Galaxy Entertainment Licensing Limited là chủ sở hữu của nhãn hiệu GALAXY TICKETING theo số đơn 4-2020-51479, đặt tại Vistra Corporate Services Centre, Wickhams Cay II, Road Town, Tortola, VG1110, British Virgin Islands. Công ty này thuộc hệ sinh thái của Galaxy Entertainment Group, tập đoàn giải trí và dịch vụ nghỉ dưỡng tích hợp danh tiếng tại châu Á, đặc biệt nổi bật với các khu nghỉ dưỡng và sòng bài được quản lý chuyên nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam không chỉ thể hiện tham vọng mở rộng thị trường mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống bảo vệ tài sản trí tuệ toàn cầu của tập đoàn.

Với nền tảng kinh doanh về dịch vụ giải trí cao cấp, Galaxy Entertainment Licensing Limited được đánh giá là đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp các trải nghiệm giải trí đa dạng từ trò chơi kỹ thuật số đến các khu vui chơi giải trí thực tế. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến GALAXY TICKETING nên được đối chiếu với các dữ liệu tra cứu nhãn hiệu để theo dõi các thay đổi về tình trạng nhãn hiệu và đảm bảo quyền lợi độc quyền tại Việt Nam.

Có thể tin tưởng rằng việc sở hữu nhãn hiệu này sẽ là một phần trong chiến lược mở rộng các dịch vụ của chủ sở hữu vào thị trường công nghệ giải trí số tại Việt Nam, kết nối với hệ sinh thái khu nghỉ dưỡng và sân chơi hiện đại mà Galaxy Entertainment Group đang phát triển rộng khắp khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu GALAXY TICKETING

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu GALAXY TICKETING đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, kết hợp giữa tên riêng và các yếu tố thiết kế đặc trưng, tạo nên dấu hiệu nhận diện trực quan nổi bật. Việc bảo hộ bao gồm cả thành phần chữ viết "GALAXY TICKETING" và biểu tượng đi kèm, giúp đảm bảo quyền sử dụng độc quyền trong các lĩnh vực được đăng ký. Do tính chất ngôn ngữ và hình ảnh, phạm vi bảo hộ không chỉ giới hạn ở phần chữ mà còn mở rộng tới cách thể hiện tổng hợp của nhãn hiệu.

Trong khai báo đăng ký không ghi nhận yếu tố loại trừ cụ thể, tức là nhãn hiệu được bảo hộ toàn diện trong mọi dạng thể hiện phù hợp với mẫu đã nộp. Việc đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh cũng giúp ngăn chặn các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trên thị trường giải trí và trò chơi điện tử. Các bên quan tâm có thể tiếp tục tra cứu nhãn hiệu để kiểm tra tình trạng nhãn hiệu và xác thực thông tin pháp lý mới nhất.

Với vị thế của chủ sở hữu, nhãn hiệu có khả năng được sử dụng thường xuyên trong những hoạt động liên quan đến cung cấp vé, vé điện tử hoặc quyền tiếp cận các dịch vụ giải trí trực tuyến mang thương hiệu Galaxy, góp phần củng cố nhận diện thương hiệu trong mắt người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "GALAXY TICKETING"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

41

Nhóm 41 bảo hộ các dịch vụ giải trí và giáo dục, trong đó nhãn hiệu GALAXY TICKETING được ghi nhận phục vụ cho dịch vụ giải trí liên quan đến việc cung cấp các trò chơi điện tử có thể chơi được qua mạng máy tính toàn cầu, máy tính và trò chơi video. Việc này bao gồm cả cung cấp trực tuyến các trò chơi máy tính và trò chơi điện tử có thể tải xuống, đồng thời hỗ trợ tính năng nâng cấp phiên bản trò chơi cho khách hàng.

Bên cạnh đó, nhóm 41 còn bao gồm dịch vụ công viên vui chơi giải trí, tạo nên cấu trúc toàn diện cho các hoạt động giải trí trong môi trường số và thực tế. Nhìn vào danh mục này và nguồn lực của Galaxy Entertainment Licensing Limited, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng để vận hành hệ thống đặt vé, quản lý trải nghiệm trò chơi trực tuyến cũng như các hoạt động giải trí tại khu vui chơi mang thương hiệu Galaxy.

Khi cần đánh giá phạm vi bảo hộ chi tiết hơn, chủ thể hoặc đối tác nên tiến hành tra cứu nhãn hiệu để nắm bắt chính xác nhóm sản phẩm dịch vụ được đăng ký và tình trạng nhãn hiệu hiện tại, đảm bảo định hướng triển khai phù hợp với chiến lược kinh doanh và tuân thủ quy định pháp luật.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "GALAXY TICKETING" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.