Đơn đăng ký nhãn hiệu "G-Profi" số 1410778 của PUBLIC JOINT STOCK COMPANY GAZPROM NEFT
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "G-Profi" số 1410778 của PUBLIC JOINT STOCK COMPANY GAZPROM NEFT

Cấp bằng
Đơn quốc tế 1410778
27.11.2017
PUBLIC JOINT STOCK COMPANY GAZPROM NEFT
Kab. 2401, Ch.Pom. 1N, Liter A, Dom 3-5, Pochtamtskaya Ulitsa, RU-190000 ST PETERSBURG (RU)
Nhãn hiệu/ Thông thường
03, 05 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Kurdyumova Aleksandra Vladimirovna Versus Legal LLC
d. 2, lit. A, office 303, pl. Truda RU-190098 Saint Petersburg (RU)
Hình ảnh
Grey, orange and white.
27.05.03,29.01.13
RU, 22.11.2017, 2017749296
n/a
A: -
05.07.2018 International Registration, BA, BG, DZ, EE, EG, LT, LV, MN, PL, RO, RS, SE, TR, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "G-Profi"

G-Profi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1410778.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.11.2017 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là PUBLIC JOINT STOCK COMPANY GAZPROM NEFT.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu G-ProfiPUBLIC JOINT STOCK COMPANY GAZPROM NEFT, một trong những tập đoàn dầu khí lớn nhất Liên bang Nga và thế giới. Gazprom Neft không chỉ nổi tiếng trong khai thác tài nguyên mà còn dẫn đầu trong việc sản xuất các loại dầu nhớt, hóa chất chuyên dụng và các sản phẩm chăm sóc kỹ thuật.

Với vị thế là một tập đoàn đa quốc gia, việc bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam là bước đi chiến lược để khẳng định chất lượng và nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Người tiêu dùng có thể tin tưởng vào thông tin nhãn hiệu này bởi nó gắn liền với tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe của Nga và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu G-Profi

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu G-Profi được đăng ký dưới hình thức nhãn hiệu hình (bao gồm cả phần chữ được thiết kế đồ họa). Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ không chỉ nằm ở tên gọi mà còn bao gồm cả cách trình bày, màu sắc và bố cục đặc trưng của logo.

Việc bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu hình giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu trên bao bì sản phẩm. Theo tình trạng nhãn hiệu hiện tại, không có yếu tố nào bị loại trừ, nghĩa là toàn bộ chỉnh thể logo G-Profi đều thuộc quyền sở hữu độc quyền của Gazprom Neft trong phạm vi các nhóm hàng hóa đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "G-Profi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

03, 05

Nhãn hiệu này tập trung vào các sản phẩm hóa chất dân dụng và chuyên dụng, cụ thể:

Nhóm 03: Bao gồm các chất mài mòn, chế phẩm tẩy cặn dùng trong gia đình, tinh dầu, nước hoa xịt phòng và các loại hương liệu. Đây là nhóm sản phẩm hỗ trợ làm sạch và tạo mùi hương, có thể ứng dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Nhóm 05: Cụ thể là các sản phẩm khử mùi không khí dành riêng cho xe ô tô. Điều này hoàn toàn phù hợp với thế mạnh của chủ sở hữu trong ngành công nghiệp bổ trợ cho phương tiện giao thông.

Thông qua việc tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy G-Profi đang xây dựng hình ảnh một dòng sản phẩm chăm sóc không gian sống và phương tiện chuyên nghiệp, tận dụng uy tín từ ngành dầu khí để lấn sân sang mảng hóa mỹ phẩm kỹ thuật.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "G-Profi" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.