Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUSHI" số 4-2025-56526 của CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUSHI" số 4-2025-56526 của CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2025-56526
04.11.2025
CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM
Số 26 Xuân Diệu, phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DOANH NGHIỆP HÀ LUẬT
Số 33 hẻm 358/25/60 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/197885 - 26.01.2026
04.11.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FUSHI"

FUSHI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-56526.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, với địa chỉ đăng ký tại Số 26 Xuân Diệu, phường Móng Cái 1, tỉnh Quảng Ninh. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử hình thành và quy mô hoạt động của công ty chưa được công khai rộng rãi, việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho thấy sự quan tâm và định hướng phát triển kinh doanh của công ty trong các lĩnh vực liên quan đến sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ.

Việc một doanh nghiệp chủ động đăng ký bảo hộ thông tin nhãn hiệu là một bước đi quan trọng trong việc xây dựng và bảo vệ tài sản trí tuệ, khẳng định vị thế trên thị trường và tạo dựng niềm tin với khách hàng. Điều này phản ánh sự chuyên nghiệp và tầm nhìn chiến lược của CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FUSHI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu FUSHI được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, tức là chỉ bao gồm tên gọi mà không có yếu tố hình ảnh đi kèm. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này sẽ tập trung vào chính yếu tố văn bản FUSHI.

Việc xác định phạm vi bảo hộ cho một thông tin nhãn hiệu là rất quan trọng để chủ sở hữu có thể ngăn chặn các hành vi sao chép, sử dụng trái phép tên gọi này bởi các đối thủ cạnh tranh trong cùng lĩnh vực hoặc các lĩnh vực có liên quan.

Trong trường hợp này, không có yếu tố loại trừ nào được nêu ra, có nghĩa là phạm vi bảo hộ sẽ bao trùm toàn bộ tên gọi FUSHI theo như đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FUSHI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Nhãn hiệu FUSHI được đăng ký thuộc Nhóm 12 theo Bảng phân loại hàng hóa và dịch vụ Nice. Nhóm này bao gồm các loại phương tiện giao thông và các bộ phận liên quan.

Cụ thể, phạm vi bảo hộ trong Nhóm 12 bao gồm: Phương tiện giao thông chạy điện; xe đạp; ô tô; xe máy và phụ tùng của ô tô, xe máy.

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là CÔNG TY TNHH MS TRADE VIỆT NAM và lĩnh vực đăng ký nhãn hiệu, có thể phỏng đoán rằng công ty có kế hoạch kinh doanh hoặc phân phối các sản phẩm liên quan đến phương tiện giao thông. Việc đăng ký thông tin nhãn hiệu này cho thấy sự chuẩn bị cho việc ra mắt sản phẩm mới, xây dựng thương hiệu hoặc bảo vệ quyền lợi kinh doanh trong tương lai.

Việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là cần thiết để chủ sở hữu có thể quản lý và khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ của mình, đồng thời đảm bảo tình trạng nhãn hiệu luôn được duy trì và bảo vệ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUSHI" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.