Đơn đăng ký nhãn hiệu "FULCO" số 4-2025-33707 của Phùng Trung Đức
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FULCO" số 4-2025-33707 của Phùng Trung Đức

Đang giải quyết
4-2025-33707
10.07.2025
Phùng Trung Đức
Số Nhà 5A Ngách 29/70 Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 37 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: 171501 - 25.09.2025
10.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FULCO"

FULCO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-33707.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Phùng Trung Đức.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Phùng Trung Đức là chủ sở hữu của nhãn hiệu FULCO. Thông tin về địa chỉ đăng ký kinh doanh cho thấy chủ sở hữu có trụ sở tại Số Nhà 5A Ngách 29/70 Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. Mặc dù các thông tin công khai về hoạt động kinh doanh cụ thể của cá nhân này còn hạn chế, việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy sự quan tâm đến việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp trong tương lai. Việc xác định rõ ràng chủ sở hữu là bước đầu tiên quan trọng trong việc tìm hiểu về một nhãn hiệu và các quyền liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FULCO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu FULCO được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ, có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào tên gọi FULCO mà không kèm theo bất kỳ yếu tố hình ảnh hay logo đặc trưng nào. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai sử dụng tên FULCO hoặc một tên gọi tương tự gây nhầm lẫn cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc phạm vi bảo hộ đều có thể bị coi là vi phạm quyền đối với nhãn hiệu này. Yếu tố loại trừ trong trường hợp này không được nêu rõ, cho thấy phạm vi bảo hộ sẽ được xác định dựa trên tên gọi FULCO và các nhóm sản phẩm/dịch vụ được liệt kê.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FULCO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 37

Nhãn hiệu FULCO được đăng ký cho các nhóm sản phẩm và dịch vụ sau đây:

Nhóm 11 bao gồm các thiết bị liên quan đến chiếu sáng, làm mát và sưởi ấm như thiết bị chiếu sáng, quạt, điều hoà nhiệt độ, bình nóng lạnh, bếp điện, bếp gas. Dựa trên thông tin này, có thể phỏng đoán chủ sở hữu có ý định kinh doanh hoặc cung cấp các sản phẩm gia dụng, thiết bị điện tử hoặc các giải pháp về không gian sống.

Nhóm 37 bao gồm các dịch vụ liên quan đến xây dựng, sửa chữa, lắp đặt và bảo trì, đặc biệt là dịch vụ xây dựng, sửa chữa công trình xây dựng, lắp đặt nội thất công trình, dịch vụ bảo trì và tư vấn liên quan đến lắp đặt nội thất của tòa nhà và văn phòng. Điều này cho thấy chủ sở hữu có thể hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, trang trí nội thất, hoặc cung cấp các dịch vụ quản lý, bảo trì bất động sản.

Sự kết hợp giữa hai nhóm này có thể gợi ý một định hướng kinh doanh tích hợp, ví dụ như cung cấp các giải pháp trọn gói về lắp đặt và trang bị nội thất cho các công trình, bao gồm cả việc cung cấp các thiết bị điện tử và chiếu sáng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FULCO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.