Đơn đăng ký nhãn hiệu "F FULCO" số 4-2026-03944 của Phùng Trung Đức
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "F FULCO" số 4-2026-03944 của Phùng Trung Đức

Đang giải quyết
4-2026-03944
23.01.2026
Phùng Trung Đức
Số nhà 5A ngách 29/70 Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ.
24.15.01 (7),24.15.07 (7)
n/a
n/a
A: -
23.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "F FULCO"

F FULCO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-03944.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Phùng Trung Đức.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Ông Phùng Trung Đức, chủ sở hữu của nhãn hiệu F FULCO, là một cá nhân có kinh nghiệm và uy tín trong lĩnh vực kinh doanh các thiết bị gia dụng và điện tử. Với địa chỉ đăng ký kinh doanh tại Số Nhà 5A Ngách 29/70 Khương Hạ, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, ông Đức đã thể hiện sự cam kết và đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu của mình. Thông tin trên internet cho thấy ông có liên quan đến các hoạt động kinh doanh trong ngành hàng điện máy, điện tử tiêu dùng, một lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sản phẩm, chất lượng và nhu cầu của thị trường. Sự hiện diện của ông trong ngành nghề này không chỉ thể hiện tầm nhìn chiến lược mà còn là minh chứng cho khả năng quản lý và điều hành hiệu quả, góp phần mang đến những sản phẩm chất lượng cao đến tay người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu F FULCO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu F FULCO được bảo hộ với phạm vi rõ ràng, tập trung vào tên gọi chính là "FULCO". Yếu tố loại trừ được quy định nhằm đảm bảo sự phân biệt và tránh nhầm lẫn với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Cụ thể, phạm vi bảo hộ sẽ không bao gồm các yếu tố không phải là tên gọi cốt lõi của nhãn hiệu, giúp xác định chính xác quyền sở hữu và sử dụng độc quyền đối với tên gọi F FULCO trong các hoạt động kinh doanh đã đăng ký. Việc hiểu rõ phạm vi bảo hộ này là rất quan trọng để các doanh nghiệp khác có thể tra cứu nhãn hiệu và tránh vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "F FULCO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhãn hiệu F FULCO được đăng ký bảo hộ cho Nhóm 11, bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho không gian sống hiện đại như: máy hút mùi, quạt, điều hoà nhiệt độ, bình nóng lạnh, bếp điện, bếp gas. Đây là một nhóm sản phẩm tập trung vào các thiết bị gia dụng phục vụ nhu cầu làm mát, sưởi ấm, nấu nướng và cải thiện chất lượng không khí trong nhà. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và các sản phẩm được bảo hộ, có thể nhận định rằng ông Phùng Trung Đức có khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu F FULCO để kinh doanh các dòng sản phẩm điện máy, điện gia dụng cao cấp, chú trọng vào chất lượng, tính năng và thiết kế hiện đại. Việc đăng ký bảo hộ cho nhóm sản phẩm này cho thấy định hướng phát triển rõ ràng của chủ sở hữu trong việc xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và toàn diện trong lĩnh vực thiết bị gia dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "F FULCO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.