Đơn đăng ký nhãn hiệu "FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng]" số 4-2025-53577 của Công ty TNHH Fishy Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng]" số 4-2025-53577 của Công ty TNHH Fishy Việt Nam

Từ chối
4-2025-53577
20.10.2025
Công ty TNHH Fishy Việt Nam
Số 621/1 quốc lộ 1A, khu phố 3, phường Linh Xuân,thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng, đỏ, xám, xanh da trời.
01.15.24 (7),26.03.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: -
20.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng]"

FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng] là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-53577.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Fishy Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Fishy Việt Nam, doanh nghiệp hoạt động tại TP. Hồ Chí Minh, chuyên về chế biến và thương mại các sản phẩm từ thuỷ sản cao cấp. Với địa chỉ tại số 621/1 quốc lộ 1A, khu phố 3, phường Linh Xuân, công ty đã xây dựng danh tiếng trong thị trường nội địa thông qua việc cung cấp các mặt hàng lươn và thuỷ sản đông lạnh đạt chuẩn xuất khẩu, kết hợp việc đầu tư vào công nghệ bảo quản hiện đại.

Fishy Việt Nam được nhận diện là một trong những thương hiệu tiên phong trong việc đưa những sản phẩm mang tính đặc sản Nhật Bản như lươn kabayaki đến gần hơn với người tiêu dùng Việt, đồng thời duy trì chuỗi cung ứng uy tín cho cả khách hàng bán lẻ và hệ thống nhà hàng, khách sạn. Nội dung thông tin nhãn hiệu thể hiện sự đầu tư chu đáo vào nhận diện thương hiệu, tạo niềm tin về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm qua các chiến dịch truyền thông tập trung vào yếu tố “Premium Quality”.

Đối với những bên đang tiến hành tra cứu nhãn hiệu, việc hiểu rõ hình ảnh doanh nghiệp chủ sở hữu giúp xác định khả năng sử dụng thương hiệu trong phân khúc thực phẩm cao cấp và thuỷ sản đặc sản, qua đó xây dựng chiến lược bảo hộ phù hợp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng]

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác lập dựa trên sự kết hợp giữa phần chữ “FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN” mang đậm yếu tố mô tả sản phẩm đặc trưng, cùng với các phụ đề tiếng Nhật và tiếng Anh nhấn mạnh tính chất đẳng cấp. Loại nhãn hiệu có hình ảnh cho phép bảo hộ không chỉ chữ viết mà còn phần đồ hoạ đi kèm nếu có, tạo nên nhận diện thị giác riêng. Nhận diện này giúp phân biệt rõ ràng sản phẩm của Fishy Việt Nam với các đối thủ, đặc biệt khi dòng chữ và hình ảnh nhấn mạnh sự tươi sống, chất lượng cao và phương pháp chế biến lươn nướng truyền thống.

Yếu tố loại trừ không được nêu trong hồ sơ, do đó phạm vi bảo hộ tập trung chủ yếu vào cách thể hiện cụm từ này và hình ảnh minh họa nếu có, đảm bảo không xung đột với các yếu tố phổ thông hoặc mô tả trực tiếp sản phẩm. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý đến sự kết hợp độc đáo của cụm từ hai ngôn ngữ cùng yếu tố hình ảnh để định vị phạm vi bảo hộ chính xác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FROZEN ROASTED EEL UNAGI KABAYAKI Premium Quality KEEP FROZEN [Honmono no kodawari: Chú trọng đến chất lượng đích thực; Unagi Kabayaki: Cá trình nướng, lươn nướng]"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm các danh mục cụ thể như sau: Nhóm 29 bảo vệ các sản phẩm chế biến từ lươn và thuỷ sản, đặc biệt là Cá chình (lươn) nướng đông lạnh, các thực phẩm chế biến và đông lạnh từ lươn đã tẩm xốt; Nhóm 30 hướng đến gia vị, nước tương, mirin cùng xốt lươn phục vụ việc chế biến món ăn; Nhóm 31 mở rộng bảo hộ đến cá chình (lươn) còn sống dành cho nhu cầu nuôi trồng hoặc chế biến tiếp.

Dựa trên hoạt động kinh doanh hiện tại của chủ sở hữu, có thể phỏng đoán nhãn hiệu sẽ tập trung sử dụng trong lĩnh vực cung cấp lươn nướng sẵn và nguyên liệu đi kèm cho nhà hàng cao cấp, siêu thị và xuất khẩu, hướng tới khách hàng tìm kiếm sản phẩm thuỷ sản có quy cách đóng gói tiện lợi nhưng vẫn giữ nguyên hương vị chuẩn Nhật Bản.

Việc hiểu rõ nhóm này giúp xác định rõ vị trí của nhãn hiệu trong chuỗi giá trị thực phẩm đặc biệt và là cơ sở cho các quyết định bảo hộ nhãn hiệu chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.