Đơn đăng ký nhãn hiệu "FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg" số 4-2023-24262 của Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg" số 4-2023-24262 của Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á

Đang giải quyết
4-2023-24262
4-0541370-000
09.06.2023
24.04.2025 - 09.06.2033
Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
Tổ dân phố Phan Bôi, phường Dị Sử, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "10 mg", "Dapagliflozin 10 mg".
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô
Phòng 1401B, tầng 14, Toà nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, trắng, đen, xanh da trời, ghi.
26.04.03 (7),26.04.07 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 45050 - 25.12.2023
09.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
09.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
25.10.2023 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg"

FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-24262.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, với địa chỉ tại thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm và thiết bị y tế, là nhóm ngành đòi hỏi tiêu chuẩn cao về chất lượng, an toàn và khả năng đáp ứng quy định chuyên ngành. Trong bối cảnh thị trường ngày càng chú trọng nguồn gốc sản phẩm và tính pháp lý, các doanh nghiệp dược thường quan tâm sớm đến tra cứu nhãn hiệu để hạn chế rủi ro trùng lặp, đồng thời củng cố uy tín khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Với định hướng kinh doanh gắn với dược phẩm và chăm sóc sức khỏe, chủ sở hữu được kỳ vọng sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm có liên quan trực tiếp đến lĩnh vực y tế, điều trị và hỗ trợ sức khỏe. Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là một dấu hiệu phục vụ nhận diện sản phẩm trong ngành dược, vì vậy tình trạng nhãn hiệu và khả năng phân biệt là yếu tố rất quan trọng để tạo niềm tin cho người tiêu dùng và đối tác phân phối.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định dựa trên dấu hiệu đăng ký là “FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg” và loại nhãn hiệu là có hình ảnh. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu chỉ được bảo hộ tổng thể, tức là bảo hộ sự kết hợp toàn bộ các thành phần của dấu hiệu chứ không bảo hộ riêng cho các phần mô tả như “10 mg” và “Dapagliflozin 10 mg”. Nói cách khác, khi xem xét bảo hộ, phần tạo nên khả năng phân biệt chính là tổng hòa giữa tên gọi, cách trình bày và yếu tố hình ảnh của nhãn hiệu.

Điều này có ý nghĩa quan trọng trong thực tế: các thành phần mang tính chỉ dẫn về hàm lượng hoặc hoạt chất thường không tạo ra độc quyền riêng cho chủ đơn. Vì vậy, khi xem xét nhãn hiệu tương tự, cần đánh giá sự giống nhau trên toàn bộ dấu hiệu thay vì chỉ nhìn vào phần mô tả dược chất hay liều lượng. Đây là nội dung cốt lõi thường được quan tâm trong tra cứu nhãn hiệu và đánh giá khả năng đăng ký bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm 5 là nhóm hàng hóa gồm các sản phẩm phục vụ y tế và chăm sóc sức khỏe, trong đó thông tin nhãn hiệu này liệt kê cụ thể: dược phẩm, thảo dược, thực phẩm chức năng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe dùng trong y tế, nước súc miệng dùng cho mục đích y tế và dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế. Đây đều là những sản phẩm có liên quan chặt chẽ đến điều trị, phòng ngừa hoặc hỗ trợ sức khỏe, nên việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm này có ý nghĩa trực tiếp đối với hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu.

Dựa trên chủ sở hữu là doanh nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho các sản phẩm thuốc hoặc sản phẩm hỗ trợ điều trị thuộc lĩnh vực dược. Việc đăng ký trong nhóm 5 giúp doanh nghiệp xây dựng sự nhận diện thống nhất trên bao bì, tài liệu giới thiệu và kênh phân phối, đồng thời hỗ trợ quản lý tốt hơn thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu trong quá trình khai thác thương mại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FRANXIGA Dapagliflozin 10 mg ASEPHARM 10 mg" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.