Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin" số 4-2024-27348 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vina Agri Group
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin" số 4-2024-27348 của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vina Agri Group

Từ chối
4-2024-27348
18.06.2024
Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vina Agri Group
153Q đường Trần Hưng Đạo, phường An Phú, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ cam, xanh lá cây, đen, trắng.
05.03.13 (7),05.03.15 (7),25.05.25 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/102724 - 25.12.2024
18.06.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin"

VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-27348.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.06.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vina Agri Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH xuất nhập khẩu Vina Agri Group được biết đến là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực đầu tư, xuất nhập khẩu nông sản, vật tư nông nghiệp và phân phối các sản phẩm phục vụ chuỗi cung ứng nội địa và xuất khẩu. Trụ sở tại 153Q đường Trần Hưng Đạo, phường An Phú, quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ, doanh nghiệp tận dụng lợi thế vị trí địa lý và kết nối cảng biển để đẩy mạnh hoạt động thương mại đa dạng. Với định hướng phát triển mang tính hệ thống, thương hiệu Vina Agri Group thường gắn liền với sự chuyên nghiệp trong nhập khẩu phân bón, cung cấp vật tư cùng các giải pháp hợp tác với nông dân và các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.

Cùng với hoạt động xuất nhập khẩu, doanh nghiệp chú trọng xây dựng hệ thống phân phối tại các tỉnh thành trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và mở rộng ra miền Trung, tạo nên uy tín trên thị trường thông qua chất lượng dịch vụ, phản hồi khách hàng tích cực và sự minh bạch trong cung cấp thông tin nhãn hiệu. Những nỗ lực này giúp Vina Agri Group dần khẳng định vị thế trong mắt đối tác, nhà đầu tư và cộng đồng ngành nông nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin

Các yếu tố được bảo hộ:

Tên nhãn hiệu VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin kết hợp yếu tố chữ và hình ảnh mang tính nhận diện riêng biệt, hướng đến việc truyền tải cam kết chất lượng và niềm tin với khách hàng. Loại nhãn hiệu có hình ảnh này đi kèm thông tin nhãn hiệu đầy đủ, bao gồm slogan gắn liền với tên doanh nghiệp để nhấn mạnh giá trị cốt lõi về chất lượng dịch vụ.

Tình trạng nhãn hiệu ghi nhận là Từ chối, cho thấy dấu hiệu chưa đạt yêu cầu với cơ quan đăng ký trong lần nộp đơn 18/06/2024. Dù vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, vẫn có thể thấy nội dung bảo hộ tập trung vào các yếu tố biểu tượng và cụm từ độc đáo, hạn chế xung đột với những nhãn hiệu cùng ngành. Phạm vi bảo hộ kỳ vọng sẽ che chở cho sự kết hợp cụ thể của tên thương hiệu với hình ảnh, giúp phân biệt thương hiệu của chủ sở hữu trong nhìn nhận của người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VINA AGRI GROUP Trao chất lượng - Nhận niềm tin"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 đóng vai trò bảo hộ các hoạt động thương mại, tập trung vào mua bán nhập khẩu phân bón. Nhóm này bao gồm việc quảng bá, tiếp thị, hậu cần và các hoạt động thương mại liên quan đến vật tư nông nghiệp nhằm phục vụ nhu cầu sản xuất. Trong bối cảnh Vina Agri Group đã có nền tảng xuất nhập khẩu rõ nét, có thể nhận định nhãn hiệu này được sử dụng trên tài liệu quảng bá sản phẩm phân bón nhập khẩu, catalogue thương mại, website giới thiệu dịch vụ mua bán, hợp đồng phân phối cùng các tài liệu hỗ trợ giao dịch.

Qua đó, người tra cứu nhãn hiệu khi quan tâm đến nhóm 35 có thể hình dung chủ sở hữu đang xây dựng hệ thống phân phối hướng đến nông dân và tổ chức kinh doanh nông nghiệp, tận dụng uy tín thương hiệu để đẩy mạnh các giao dịch mua bán. Nội dung bảo hộ trong nhóm này giúp đảm bảo dấu hiệu thương mại được sử dụng tại điểm bán, thông tin giao dịch, quảng cáo cũng như các hợp đồng thương mại có thể được phân biệt rõ ràng trong môi trường cạnh tranh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.