| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APOLLO |
17
|
Registered
Registration No 203383
|
2011.03.29 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 2 | APPOLLO |
17
|
Registered
Registration No 203384
|
2011.03.29 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 3 | APOLLO SILICONE SEALANT SILICONE GLASS & METAL NET 300ml |
1, 35
|
Registered
Registration No 183290
|
2010.09.27 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 4 | A |
1
|
Registered
Registration No 529568
|
2020.08.03 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | ABOND PRODUCT OF APOLLO SILICONE |
1
|
Registered
Registration No 437016
|
2017.10.02 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | APPOLLO |
6
|
Registered
Registration No 338292
|
2017.08.23 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 7 | APPOLLO |
1, 2, 6, 16, 35, 36, 37
|
Registered
Registration No 205597
|
2010.07.01 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 8 | APL-PLUS SILICONE SEALANT APL SILICONE ACID SEALANT-A300 NET: 300ml [Mu cho san gioung: chất bịt kín bằng silicôn] |
1, 35
|
Registered
Registration No 126090
|
2007.12.03 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 9 | APOLLO |
1, 2, 6, 16, 36, 37
|
Registered
Registration No 208246
|
2010.07.01 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 10 | APL |
35
|
Registered
Registration No 107824
|
2007.02.06 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 11 | APOSIL |
1
|
Registered
Registration No 341207
|
2017.08.07 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 12 | APOLLO |
6
|
Registered
Registration No 338293
|
2017.08.23 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 13 | TOPBOND A PRODUCT OF APOLLO SILICONE |
1
|
Registered
Registration No 383606
|
2017.11.02 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 14 |
1
|
Registered
Registration No 333844
|
2016.12.15 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 15 | PU ADHESIVE |
1
|
Registered
Registration No 584151
|
2024.06.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 16 | APOLLO care |
16, 35, 25, 43, 37, 36, 41
|
Processing | 2025.10.20 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 17 | A |
2, 17, 19, 42, 6, 1, 37, 35, 40
|
Registered
Registration No 590027
|
2023.08.10 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty Luật TNHH một thành viên LEADCO | ||
| 18 | ALUSIL |
1
|
Registered
Registration No 564459
|
2022.06.23 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 19 | Bonding for life |
1
|
Processing | 2023.07.24 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 20 | PU ADHESIVE |
1
|
Registered
Registration No 584153
|
2024.06.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 21 | APOLLO SILICONE SEALANT PU ADHESIVE |
1
|
Registered
Registration No 584154
|
2024.06.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 22 | PU FOAM B1 |
1
|
Registered
Registration No 584156
|
2024.06.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 23 | PU FOAM B1 |
1
|
Registered
Registration No 584155
|
2024.06.11 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | APOLLO |
35, 1, 6, 40, 17, 2, 19, 37
|
Processing | 2023.08.10 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty Luật TNHH một thành viên LEADCO | ||
| 25 | APOLLO |
1, 2, 40, 35, 19, 6, 17, 37
|
Processing | 2023.08.10 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty Luật TNHH một thành viên LEADCO | ||
| 26 | APOLLO |
35
|
Registered
Registration No 71681
|
2004.06.23 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 27 | APOLLO |
16
|
Registered
Registration No 282099
|
2013.08.15 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | Chất như Apollo |
1
|
Registered
Registration No 551593
|
2023.07.24 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | APOLLO CHẤT KEO CUỘC SỐNG |
1
|
Registered
Registration No 551435
|
2023.07.24 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 30 | A-99 |
1
|
Registered
Registration No 226814
|
2012.08.30 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 31 | APOMED |
35, 5, 1
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 32 | APOHEALTHCARE |
35, 1, 5
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 33 | ApoGreen |
11, 9, 40, 42, 39, 35, 37, 1
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 34 | APOMED |
35, 5
|
Processing | 2025.02.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 35 | APOPHARMA |
35, 5
|
Processing | 2025.02.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 36 | APOLLOHEALTHCARE |
35, 5
|
Processing | 2025.02.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 37 | APOHEALTHCARE |
5, 35
|
Processing | 2025.02.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 38 | APOBIPHARMA |
35, 1, 5
|
Processing | 2025.03.19 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 39 | APOBIPHARM |
5, 35, 1
|
Processing | 2025.03.19 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN VÀ LIÊN DANH | ||
| 40 | APOLLO |
44
|
Processing | 2025.01.16 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 41 | APOLLO |
44
|
Processing | 2025.01.16 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 42 | APOSIL SILICONE OXIME PRO |
1
|
Processing | 2025.05.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 43 | APOSIL SILICONE OXIME PRO |
1
|
Processing | 2025.05.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 44 | APOPHARMA |
1, 5, 35
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 45 | Apollo Green |
11, 35, 39, 1, 9, 42, 40, 37
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 46 | APOLLOHEALTHCARE |
5, 1, 35
|
Processing | 2025.03.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 47 | HERB - FRUIT - TEA QC FARM SYNTROPIC AGRICULTURE |
35, 43, 41, 31
|
Processing | 2025.06.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN VÀ LIÊN DANH | ||
| 48 | APO BIOPHARMA |
3, 1, 5, 35
|
Processing | 2025.06.09 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 49 | Một lần chạm là một đời gắn kết |
1
|
Registered
Registration No 585951
|
2023.07.24 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 50 | Something lasts forever |
1
|
Registered
Registration No 585952
|
2023.07.24 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 51 | APL-PLUS SILICONE SEALANT |
35
|
Registered
Registration No 96450
|
2006.10.12 | Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 52 | APOLLO BONDING FOR LIFE EPOXY TILE GROUT |
19, 1
|
Processing | 2025.09.17 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 53 | HERB - FRUIT - TEA QC FARM SYNTROPIC AGRICULTURE |
5, 30, 33
|
Processing | 2025.11.13 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 54 | APOLLO |
17
|
Processing | 2023.10.27 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 55 |
1
|
Processing | 2025.12.15 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 56 |
1
|
Processing | 2025.12.15 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 57 | APOLLO Care |
35, 41, 43, 25, 36, 16, 37
|
Processing | 2025.10.20 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 58 | A |
1
|
Processing | 2024.09.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 59 | A 300 GREEN |
1
|
Processing | 2024.09.27 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 60 | APOLLO |
22, 23, 26, 27, 31, 39, 40, 43, 45
|
Processing | 2019.03.04 | Công ty cổ phần Tập đoàn APOLLO SILICONE | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |