| 2019.03.04 | Submit the application |
| 2019.03.27 | 4115 Consent letter |
| 2019.05.31 | 4120 OD TL_amendment and supplementary HT |
| 2019.12.04 | 4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ |
| 2020.04.09 | 4166 Request to oppose issuance |
| 2020.04.15 | 4191 Supplementary fees for Amendment - Transfer - Opposition |
| 2020.06.22 | 4192 Respond to the notice for Amendment - Transfer - Opposition |
| 2023.04.03 | 997 Electronic receipt |
| 2023.04.03 | SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác) |
| 2024.02.15 | SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác) |
| dd.MM.yyyy | To view application progress, you need to register for a paid account. |
| dd.MM.yyyy | To view application progress, you need to register for a paid account. |
| dd.MM.yyyy | To view application progress, you need to register for a paid account. |
| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
17
|
Registered
Registration No 203383
|
2011.03.29 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 2 |
17
|
Registered
Registration No 203384
|
2011.03.29 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 3 |
1, 35
|
Registered
Registration No 183290
|
2010.09.27 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 4 |
1
|
Registered
Registration No 529568
|
2020.08.03 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 5 |
1
|
Registered
Registration No 437016
|
2017.10.02 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 6 |
6
|
Registered
Registration No 338292
|
2017.08.23 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 7 |
1, 2, 6, 16, 35, 36, 37
|
Registered
Registration No 205597
|
2010.07.01 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 8 |
1, 35
|
Registered
Registration No 126090
|
2007.12.03 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 9 |
1, 2, 6, 16, 36, 37
|
Registered
Registration No 208246
|
2010.07.01 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 10 |
35
|
Registered
Registration No 107824
|
2007.02.06 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh |