Đơn đăng ký nhãn hiệu "EMU" số 255840 của BASF SE
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "EMU" số 255840 của BASF SE

Hết hạn
Đơn quốc tế 255840
21.05.1962
BASF SE
Carl-Bosch-Strasse 38, 67056 Ludwigshafen (DE)
Nhãn hiệu/ Thông thường
01 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Chữ
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
01.07.1982 International Registration, AT, BX, CH, CS, DD, DE, DZ, EG, ES, FR, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, SM, TN, VN, YU
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "EMU"

EMU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 255840.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.05.1962 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là BASF SE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

BASF SE là tập đoàn hóa chất hàng đầu thế giới có trụ sở tại Ludwigshafen (Đức), được biết đến với mảng công nghệ hóa học tiên tiến, phát triển vật liệu công nghiệp và cung cấp giải pháp liên quan đến hóa chất cho nhiều lĩnh vực sản xuất. Thông tin nhãn hiệu từ dữ liệu công khai cho thấy đơn đăng ký mang tên EMU thuộc sở hữu của BASF SE với địa chỉ Carl-Bosch-Strasse 38, 67056 Ludwigshafen, phản ánh sự hiện diện quốc tế và khả năng hỗ trợ quy trình sản xuất quy mô lớn.

Đây là nhãn hiệu được đăng ký từ năm 1962, góp phần minh chứng cho truyền thống lâu dài của chủ sở hữu trong quản trị tài sản trí tuệ. Các thông tin nhãn hiệu có thể hỗ trợ cho việc tra cứu nhãn hiệu khi cần đánh giá lịch sử đồng thời nắm bắt tình trạng nhãn hiệu hiện tại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu EMU

Các yếu tố được bảo hộ:

EMU là nhãn hiệu chữ nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính cách trình bày và nhận diện tên gọi mà không bao gồm hình ảnh kèm theo. Tình trạng nhãn hiệu hiện thể hiện là đã hết hạn, nên cần chú ý quản lý để tránh nhầm lẫn với các đối tượng mới đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, nên kiểm tra xem có cơ hội tái đăng ký hay cần cập nhật hồ sơ bảo hộ.

Không có yếu tố loại trừ đặc biệt được đề cập, nên phạm vi dấu hiệu tương đối rộng nếu vẫn duy trì ở dạng chữ. Tuy nhiên, do không còn hiệu lực, quyền lợi bảo hộ tại thời điểm hiện tại bị hạn chế, do vậy cần cân nhắc các bước tiếp theo trong việc bảo toàn quyền sở hữu dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "EMU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

01

Nhóm 01 ghi nhận các sản phẩm mang tính chất keo dán (liants) chứa nhựa tổng hợp, cả dạng rắn và lỏng, cũng như vật liệu chứa nhựa tổng hợp dùng trong việc chế tạo vải có bề mặt giống vải sáp, linoleum, da nhân tạo và các loại phủ bề mặt khác. Đây là các nguyên vật liệu quan trọng trong xây dựng, sản xuất nội thất, sàn công nghiệp và vật liệu chống thấm.

Nhìn vào chủ sở hữu là BASF SE, có thể suy đoán nhãn hiệu này được dùng phục vụ lĩnh vực sản xuất vật liệu công nghiệp và xây dựng chuyên sâu, nơi việc kiểm soát chất lượng keo và vật liệu phủ đóng vai trò cốt lõi.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.