Đơn đăng ký nhãn hiệu "DUCANH" số 4-2023-29519 của Công ty cổ phần keo dán Đức Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DUCANH" số 4-2023-29519 của Công ty cổ phần keo dán Đức Anh

Đang giải quyết
4-2023-29519
11.07.2023
Công ty cổ phần keo dán Đức Anh
Thôn Cống Thôn, xã Yên Viên, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 3, 16, 35 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH WINCO
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Xanh lam.
n/a
n/a
n/a
A: 47535 - 25.01.2024
11.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DUCANH"

DUCANH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-29519.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần keo dán Đức Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

DUCANH là nhãn hiệu do Công ty cổ phần keo dán Đức Anh đứng tên đăng ký, gắn với địa chỉ tại xã Yên Viên, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Dựa trên tên doanh nghiệp và danh mục sản phẩm/dịch vụ đã công bố, có thể thấy đây là đơn vị hoạt động trọng tâm trong lĩnh vực keo dán, keo công nghiệp, vật liệu chống thấm và chất bịt kín. Đây là nhóm sản phẩm thường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, lắp đặt, hoàn thiện công trình và một số quy trình sản xuất công nghiệp.

Với định hướng kinh doanh khá chuyên biệt, thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu không chỉ cung cấp sản phẩm đơn lẻ mà còn xây dựng hệ sinh thái hàng hóa liên quan đến dán, dính, phủ kín và xử lý bề mặt. Điều này thường phản ánh một doanh nghiệp có kinh nghiệm thực tiễn trong ngành vật liệu kỹ thuật, đồng thời hướng tới mở rộng nhận diện thương hiệu trên thị trường. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm hàng hóa như vậy thường được xem là có tính ứng dụng cao và gắn chặt với nhu cầu của các nhà thầu, xưởng sản xuất, đại lý vật tư và người tiêu dùng chuyên nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DUCANH

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, DUCANHnhãn hiệu không chứa hình ảnh, vì vậy đối tượng được xem xét bảo hộ chủ yếu là phần từ ngữ “DUCANH”. Do phần mô tả không ghi nhận yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường sẽ tập trung vào toàn bộ cách thể hiện tên nhãn hiệu này theo đúng cấu trúc chữ đã đăng ký, chứ không mở rộng sang các dấu hiệu khác có hình thức khác biệt đáng kể.

Trong thực tế, tình trạng nhãn hiệu đối với loại dấu hiệu này thường được đánh giá theo khả năng phân biệt của tên gọi, cách trình bày và sự trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã nộp trước đó. Vì vậy, khi xem xét thông tin nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến việc có hay không các dấu hiệu gần giống về âm đọc, cách viết hoặc ý nghĩa liên quan đến DUCANH. Nếu không có yếu tố loại trừ đặc biệt, phạm vi bảo hộ sẽ xoay quanh chính tên nhãn hiệu đã đăng ký cho các nhóm hàng hóa và dịch vụ tương ứng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DUCANH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 3, 16, 35

Nhóm 1 là nhóm các chất liệu và hóa chất dùng trong công nghiệp và xây dựng. Với nhãn hiệu này, nhóm 1 bao gồm keo silicon, chất dính, keo chống thấm, silicon, keo/hồ/chất dính và chất bịt kín dùng trong công nghiệp. Có thể hiểu đây là nhóm sản phẩm cốt lõi, nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng trong các lĩnh vực thi công, gia công vật liệu, chống thấm và lắp ghép kỹ thuật.

Nhóm 3 là nhóm sản phẩm chăm sóc, làm sạch và đánh bóng bề mặt. Trong trường hợp này, nhãn hiệu được bảo hộ cho vải nhám, bột nhám, giấy nhám, vật liệu mài mòn, vật liệu dùng để đánh bóng bề mặt và chế phẩm đánh bóng. Điều này cho thấy chủ sở hữu có thể mở rộng sang các sản phẩm hỗ trợ xử lý bề mặt, thường đi cùng nhu cầu hoàn thiện công trình hoặc gia công vật liệu.

Nhóm 16 là nhóm hàng hóa văn phòng và gia dụng bằng giấy hoặc vật liệu tương tự. Nhãn hiệu được bảo hộ cho keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho gia đình, tức là dòng sản phẩm có tính phổ thông hơn so với keo công nghiệp, phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại. Nội dung bảo hộ gồm mua bán, xuất nhập khẩu, cửa hàng bán, trưng bày, giới thiệu sản phẩm, đại lý đối với các mặt hàng keo silicon, chất dính, keo chống thấm, silicon, băng keo dùng cho mục đích công nghiệp và chất bịt kín. Từ danh mục này có thể phỏng đoán chủ đơn không chỉ sản xuất mà còn chú trọng phân phối, bán lẻ và phát triển hệ thống kinh doanh cho các sản phẩm mang nhãn hiệu DUCANH.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DUCANH" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.