Đơn đăng ký nhãn hiệu "Đ A DUC ANH - BOND" số 4-2023-29518 của Công ty cổ phần keo dán Đức Anh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Đ A DUC ANH - BOND" số 4-2023-29518 của Công ty cổ phần keo dán Đức Anh

Đang giải quyết
4-2023-29518
11.07.2023
Công ty cổ phần keo dán Đức Anh
Thôn Cống Thôn, xã Yên Viên, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "đ", "A", "BOND", hình vương miện.
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 3, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH WINCO
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, trắng, xanh lam.
24.09.01 (7),25.01.06 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 47534 - 25.01.2024
11.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
11.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Đ A DUC ANH - BOND"

Đ A DUC ANH - BOND là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-29518.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 11.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần keo dán Đức Anh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần keo dán Đức Anh là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu này, có địa chỉ tại thôn Cống Thôn, xã Yên Viên, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Với tên gọi gắn liền trực tiếp với lĩnh vực sản xuất và kinh doanh keo dán, doanh nghiệp này cho thấy định hướng hoạt động khá rõ trong ngành vật liệu kết dính, vật tư phục vụ công nghiệp và xây dựng.

Từ chính danh mục hàng hóa đăng ký, có thể thấy doanh nghiệp tập trung vào các sản phẩm kỹ thuật như keo silicon, chất dính, keo chống thấm, chất bịt kín, băng keo công nghiệp và các vật liệu mài mòn như giấy nhám, vải nhám, bột nhám. Đây là nhóm sản phẩm thường được sử dụng trong thi công, hoàn thiện công trình, gia công bề mặt và các hoạt động sản xuất công nghiệp. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này phản ánh khá rõ một chủ thể có kinh nghiệm hoặc định hướng phát triển trong mảng vật liệu công nghiệp chuyên dụng, thay vì chỉ kinh doanh hàng tiêu dùng thông thường.

Trong thực tế, việc tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu của nhóm hàng hóa này đặc biệt quan trọng, bởi sản phẩm có tính kỹ thuật cao, thường gắn với uy tín chất lượng và mạng lưới phân phối ổn định. Một nhãn hiệu được đăng ký bài bản sẽ giúp chủ sở hữu tăng khả năng nhận diện, tạo niềm tin với đại lý, nhà thầu và khách hàng công nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Đ A DUC ANH - BOND

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “Đ A DUC ANH - BOND”nhãn hiệu có hình ảnh, nghĩa là phạm vi bảo hộ được xem xét trên tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình đi kèm, chứ không tách riêng từng thành phần để bảo hộ độc lập. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng các yếu tố “đ”, “A”, “BOND” và hình vương miện. Nói cách khác, các thành phần này chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong tổng thể thiết kế đã đăng ký.

Điều này rất quan trọng khi đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu khác. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần so sánh cả cách thể hiện, bố cục, màu sắc, kiểu chữ và hình ảnh tổng thể, thay vì chỉ nhìn vào một từ đơn lẻ. Phạm vi bảo hộ của dấu hiệu sẽ nghiêng về ấn tượng chung mà nhãn hiệu tạo ra cho người tiêu dùng thông thường, đặc biệt trong bối cảnh hàng hóa cùng lĩnh vực keo dán, vật liệu công nghiệp và vật tư mài mòn.

Vì vậy, nếu một dấu hiệu khác có cách trình bày hoặc thành phần tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tổng thể nhãn hiệu này, khả năng bị xem xét là xung đột quyền có thể phát sinh. Ngược lại, việc chỉ sử dụng riêng các yếu tố bị loại trừ thì chưa chắc đã bị coi là vi phạm phạm vi bảo hộ, nếu không làm phát sinh sự tương tự đáng kể với tổng thể đã được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Đ A DUC ANH - BOND"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 3, 35

Thông tin nhãn hiệu này được đăng ký cho 3 nhóm sản phẩm, dịch vụ chính. Nhóm 1 bao gồm các hóa chất, vật liệu dán và chất bịt kín dùng trong công nghiệp và xây dựng như: keo silicon, chất dính công nghiệp, keo chống thấm, silicon, băng keo công nghiệp và chất bịt kín công nghiệp. Đây là nhóm hàng hóa cốt lõi, cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng sẽ được dùng cho các sản phẩm phục vụ thi công, lắp đặt, chống thấm và hoàn thiện công trình.

Nhóm 3 gồm các vật liệu mài mòn và đánh bóng như vải nhám, bột nhám, giấy nhám, vật liệu mài mòn, vật liệu dùng để đánh bóng bề mặt và chế phẩm đánh bóng. Nhóm này thường gắn với hoạt động xử lý bề mặt, gia công cơ khí, xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp. Việc đăng ký thêm nhóm này cho thấy chủ đơn có thể mở rộng nhãn hiệu sang các dòng sản phẩm hỗ trợ thi công, hoàn thiện và bảo dưỡng bề mặt.

Nhóm 35 là nhóm dịch vụ thương mại, bao gồm mua bán, xuất nhập khẩu, cửa hàng bán, trưng bày, giới thiệu sản phẩm và đại lý cho các hàng hóa nêu trên. Có thể hiểu đơn giản đây là nhóm bảo hộ cho hoạt động phân phối và kinh doanh. Từ danh mục này có thể phỏng đoán doanh nghiệp không chỉ sản xuất mà còn phát triển hệ thống thương mại, đại lý và xuất nhập khẩu trong lĩnh vực keo dán, keo chống thấm và vật liệu nhám. Đây là cách bảo vệ khá toàn diện để tăng độ phủ của nhãn hiệu trên thị trường và củng cố vị thế khi mở rộng kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Đ A DUC ANH - BOND" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.