Đơn đăng ký nhãn hiệu "DT 10" số 4-2022-28325 của Công ty TNHH sản xuất và thương mại DT10
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DT 10" số 4-2022-28325 của Công ty TNHH sản xuất và thương mại DT10

Đang giải quyết
4-2022-28325
18.07.2022
Công ty TNHH sản xuất và thương mại DT10
Hẻm 405 Nguyễn Thị Định, phường Thành Nhất, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DT", "10".
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 12 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 414A - 26.09.2022
18.07.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DT 10"

DT 10 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-28325.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.07.2022 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất và thương mại DT10.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất và thương mại DT10 là chủ sở hữu nhãn hiệu DT 10, có trụ sở tại Hẻm 405 Nguyễn Thị Định, phường Thành Nhất, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, tập trung vào việc cung cấp linh kiện cũng như phụ tùng cho dòng xe máy truyền thống và hiện đại tại khu vực Tây Nguyên cũng như các thị trường lân cận. Với vị trí tại vùng trung tâm kinh tế đầy tiềm năng của Đắk Lắk, công ty gắn kết giữa kinh nghiệm sản xuất truyền thống và nhu cầu đổi mới trong ngành cơ khí phụ trợ cho xe mô tô.

Việc đăng ký nhãn hiệu DT 10 thể hiện chiến lược chuyên nghiệp nhằm tạo dựng sự nhận diện riêng trong chuỗi cung ứng phụ tùng xe máy. Bằng việc kết hợp hoạt động sản xuất và thương mại, chủ đơn có thể mở rộng hệ sinh thái dịch vụ, đồng thời phát triển các giá trị khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm và độ tin cậy trong giao dịch. Địa chỉ cụ thể tại trung tâm thành phố Buôn Ma Thuột giúp kết nối doanh nghiệp với nguồn lực nhân sự và mạng lưới phân phối vùng miền, góp phần nâng cao danh tiếng trong lĩnh vực sản xuất, lắp ráp chi tiết cho xe cơ giới.

Trong bối cảnh thị trường phụ tùng xe máy ngày càng cạnh tranh, việc đầu tư vào một nhãn hiệu rõ ràng như DT 10 giúp chủ sở hữu xây dựng sức ảnh hưởng riêng và truyền tải thông điệp chuyên môn. Những nỗ lực này cũng tương thích với mong muốn mở rộng thị phần và củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng xe máy. Sự chú trọng vào thương mại kết hợp sản xuất khiến công ty dễ dàng trở thành đối tác tin cậy của nhiều đại lý, garage sửa chữa và người tiêu dùng ưu tiên chất lượng, điều này cũng góp phần làm tăng độ phủ của nhãn hiệu trên thị trường trong nước.

Thông tin nhãn hiệu do đó phản ánh sự đầu tư của chủ sở hữu vào hệ thống quản trị thương hiệu, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện sản phẩm và dịch vụ gắn với logo DT 10. Khi tra cứu nhãn hiệu, có thể thấy đây là nỗ lực dài hạn nhằm tạo sự ổn định, bảo vệ giá trị thương hiệu và cung cấp niềm tin cho đối tác kinh doanh, điều này đặc biệt quan trọng trong ngành có sự cạnh tranh mạnh mẽ cũng như yêu cầu cao về chất lượng kỹ thuật.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DT 10

Các yếu tố được bảo hộ:

Những yếu tố được bảo hộ trong dấu hiệu DT 10 tập trung vào toàn bộ cụm ký tự bao gồm chữ và số, không chứa hình ảnh, mang tính đơn giản nhưng dễ nhận diện. Nhãn hiệu chỉ được bảo hộ khi xuất hiện đầy đủ theo dạng đã đăng ký, do đó không bảo hộ riêng phần "DT" hay phần "10" mà chỉ bảo hộ khi hai yếu tố kết hợp liền mạch. Cách phân biệt này đảm bảo rằng quyền sở hữu tập trung vào nét nhận dạng đặc thù của toàn bộ tên nhãn hiệu, tránh việc các thành phần đơn lẻ bị vi phạm trong những trường hợp khác.

Việc giới hạn phạm vi bảo hộ ở dạng tổng thể thể hiện yêu cầu rõ ràng của cơ quan đăng ký, tránh gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng cũng như các bên thứ ba khi sử dụng các thành tố riêng biệt. Nhãn hiệu DT 10 được bảo hộ như một dấu hiệu văn tự duy nhất, giúp hình thành nhận diện thương hiệu đặc thù khi xuất hiện trên sản phẩm, bao bì, tài liệu tiếp thị hoặc các hình thức hiển thị khác. Do đó, việc tra cứu nhãn hiệu cần chú ý xác định sự trùng lặp toàn bộ các ký tự để đánh giá mức độ tương đồng với những thương hiệu đã đăng ký khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DT 10"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 12

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thể hiện rõ qua hai nhóm chính là nhóm 11 và nhóm 12 theo bảng phân loại quốc tế. Nhóm 11 bao gồm "Đèn xe máy", tức là các thiết bị chiếu sáng lắp đặt trên xe hai bánh như đèn pha, đèn hậu, đèn xi nhan, giúp đảm bảo an toàn khi vận hành trong điều kiện thiếu sáng. Nhóm 12 rộng hơn và tập trung vào các bộ phận cấu thành nên xe máy, bao gồm xích xe máy; khung xe máy; chân chống xe máy; yên xe máy; gương chiếu hậu; vành của xe cộ; giảm xóc treo cho xe cộ; má phanh cho xe cộ; guốc hãm cho xe cộ; khung gầm cho xe cộ; nan hoa bánh xe.

Với các nhóm hàng hoá này, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu DT 10 chủ yếu trong lĩnh vực phụ tùng xe máy, gồm cả linh kiện sáng chế và các chi tiết phần khung, chịu lực của xe. Việc bảo hộ trong nhóm 11 và 12 cho thấy dự định cung cấp cả giải pháp chiếu sáng và các bộ phận cơ khí giúp hoàn thiện một chiếc xe máy an toàn, đồng thời phù hợp với hoạt động sản xuất và kinh doanh tập trung vào linh kiện ô tô – xe máy đang phát triển tại khu vực Tây Nguyên.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu, có thể hình dung DT 10 sẽ xuất hiện trên các sản phẩm được phân phối rộng rãi trong thị trường phụ tùng, từ các nhà phân phối, cửa hàng chuyên dụng cho đến các đơn vị sửa chữa. Trong bối cảnh nhu cầu sửa chữa thay thế phụ tùng xe máy luôn hiện hữu, nhãn hiệu này vừa đảm bảo yếu tố nhận diện thương mại, vừa truyền tải thông điệp về sự đồng bộ chất lượng giữa các chi tiết kỹ thuật quan trọng của xe.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DT 10" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.