Đơn đăng ký nhãn hiệu "DOLIP" số 4-2024-62942 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DOLIP" số 4-2024-62942 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương

Cấp bằng
4-2024-62942
4-0612761-000
26.12.2024
20.05.2026 - 26.12.2034
Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
42 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, Đống Đa, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 136986 - 25.06.2025
26.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DOLIP"

DOLIP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-62942.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương là một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xây dựng, được đặt trụ sở tại 243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng. Với nền tảng kinh doanh liên quan đến vật liệu xây dựng và gốm sứ, doanh nghiệp này từng bước khẳng định vị thế tại khu vực miền Trung thông qua việc cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Cùng với việc mở rộng mạng lưới khách hàng, chủ sở hữu đã phát triển năng lực nội bộ để hướng tới những giải pháp sáng tạo hơn trong công nghệ, giúp tăng cường uy tín trong cộng đồng doanh nghiệp địa phương và người tiêu dùng.

Thông tin nhãn hiệu liên quan đến thương hiệu DOLIP được đặt trong bối cảnh doanh nghiệp đang mở rộng phạm vi hoạt động sang lĩnh vực công nghệ thông tin. Dù khởi nguồn từ ngành xây dựng, công ty đã xây dựng hình ảnh ổn định bởi sự tập trung vào chất lượng và độ tin cậy, điều này tạo tiền đề thuận lợi để phát triển một nhãn hiệu mới mang tính hiện đại, phong phú hơn về dịch vụ. Sự đa dạng hóa này thể hiện quyết tâm của chủ sở hữu trong việc tận dụng năng lực quản trị và uy tín thương hiệu để tiếp cận nhu cầu chuyển đổi số của thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DOLIP

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu DOLIP được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh nên phạm vi bảo hộ tập trung vào tên gọi chữ cái và cách trình bày chữ viết. Cụ thể, bảo hộ chỉ dành cho phần chữ “DOLIP” mà không bao gồm bất kỳ biểu tượng, màu sắc hay hình minh họa nào khác. Việc yêu cầu bảo hộ theo dạng chữ giúp chủ sở hữu có quyền loại trừ người khác sử dụng tên viết tương tự trong những lĩnh vực đã đăng ký, miễn là không gây nhầm lẫn đối với người tiêu dùng.

Vì không có yếu tố loại trừ được nêu ra, phạm vi bảo hộ chỉ đơn thuần dựa trên yếu tố nhận diện là chữ “DOLIP”, nên các biến thể có khoảng cách, dấu hoặc cách trình bày khác cũng cần được xem xét kỹ để tránh vi phạm. Những doanh nghiệp đang tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu đều cần lưu ý điểm này để đánh giá khả năng trùng lặp. Trong quá trình đăng ký, việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp xác định phạm vi quyền có hiệu lực và điều chỉnh chiến lược thương hiệu phù hợp với thực tế thị trường.

Sau khi hoàn tất thủ tục và nhận được quyết định cấp giấy chứng nhận, chủ sở hữu có quyền phản đối những yêu cầu sử dụng tương tự trong nhóm sản phẩm/dịch vụ đã đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu khi đó sẽ thể hiện rõ quyền ưu tiên và tránh các tranh chấp không đáng có, đồng thời giúp khẳng định vị thế của DOLIP trong mắt khách hàng và đối tác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DOLIP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

42

Nhóm 42 bảo hộ các dịch vụ liên quan đến công nghệ thông tin và phần mềm. Cụ thể, nhóm này bao gồm phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm, lập trình máy tính, tạo lập và duy trì trang web cho người khác, dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin, thiết kế hệ thống máy tính và tư vấn công nghệ máy tính. Nhóm sản phẩm/dịch vụ này phù hợp với xu hướng tổ chức chuyển đổi số và nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật ngày càng tăng từ doanh nghiệp tới người tiêu dùng.

Dựa vào năng lực cốt lõi của chủ sở hữu thương hiệu, nhãn hiệu DOLIP nhiều khả năng được sử dụng cho các dịch vụ phần mềm nội bộ hoặc cung cấp giải pháp kỹ thuật số cho những đối tác trong ngành xây dựng và sản xuất. Ngoài ra, nhãn hiệu cũng có thể được phát triển để tiếp cận khách hàng cùng các tổ chức cần dịch vụ tư vấn công nghệ và thiết kế hệ thống. Khi tra cứu nhãn hiệu trong nhóm 42, các bên liên quan sẽ thấy rõ phạm vi dịch vụ mà DOLIP hướng tới, từ đó đánh giá khả năng xung đột với những nhãn hiệu khác đang hoạt động trong mảng tương tự.

Việc đăng ký trong nhóm 42 mang lại cơ hội bảo vệ toàn diện cho những dịch vụ kỹ thuật được cung cấp qua nền tảng số, đồng thời tạo điều kiện để công ty mở rộng danh mục dịch vụ mà vẫn đảm bảo sự khác biệt nhờ vào quyền sử dụng độc quyền đối với nhãn hiệu DOLIP.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "DOLIP" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.