Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI NAM THIÊN YẾN" số 4-2025-35459 của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI NAM THIÊN YẾN" số 4-2025-35459 của CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM

Đang giải quyết
4-2025-35459
18.07.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM
Số 1765A Đại lộ Bình Dương, khu phố 1, phường Phú An, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH KHUÊ
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 164144 - 25.09.2025
18.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ĐẠI NAM THIÊN YẾN"

ĐẠI NAM THIÊN YẾN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-35459.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty Cổ phần Đại Nam là một trong những tập đoàn đa ngành hàng đầu tại Việt Nam, được thành lập vào năm 1995 và có trụ sở chính tại địa chỉ Số 1765A Đại lộ Bình Dương, khu phố 1, phường Phú An, thành phố Hồ Chí Minh. Tập đoàn Đại Nam nổi tiếng với hệ thống công viên giải trí, sở thú và khu du lịch sinh thái “Đại Nam” tại tỉnh Bà Rịa‑Vũng Tàu, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực như bất động sản, khách sạn, nhà hàng, nông nghiệp và thực phẩm chức năng. Với hơn 30 năm hoạt động, Đại Nam đã xây dựng được thương hiệu uy tín, được người tiêu dùng trong và ngoài nước công nhận về chất lượng, an toàn và dịch vụ chuyên nghiệp. Thông tin nhãn hiệu ĐẠI NAM THIÊN YẾN được đăng ký bởi công ty này, phản ánh chiến lược đa dạng hoá sản phẩm thực phẩm cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm từ yến, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường thực phẩm sức khỏe.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ĐẠI NAM THIÊN YẾN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ĐẠI NAM THIÊN YẾN được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ dựa trên yếu tố chữ viết và âm thanh của tên thương hiệu. Do không có yếu tố hình ảnh, phạm vi bảo hộ tập trung vào việc ngăn chặn bất kỳ doanh nghiệp nào sử dụng một tên tương tự, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trong cùng lĩnh vực sản phẩm. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong hồ sơ, do đó quyền bảo hộ bao gồm toàn bộ các dạng biểu đạt của tên nhãn hiệu này trên các sản phẩm thuộc nhóm đã đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu đang trong giai đoạn cấp chứng nhận, có hiệu lực bảo hộ trên toàn quốc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ĐẠI NAM THIÊN YẾN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm 29 của hệ thống phân loại quốc tế bao gồm các loại thực phẩm chế biến, trong trường hợp này là tổ chim ăn được; yến sào tinh chế; tổ yến thô, đã qua tinh chế (lấy sạch lông); tổ yến được sấy thăng hoa; thực phẩm làm từ yến. Các sản phẩm này thuộc danh mục thực phẩm chức năng và thực phẩm cao cấp, thường được tiêu thụ để tăng cường sức khỏe, hỗ trợ hệ miễn dịch và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một tập đoàn có kinh nghiệm trong lĩnh vực thực phẩm và du lịch sức khỏe – có thể dự đoán rằng nhãn hiệu ĐẠI NAM THIÊN YẾN sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm yến cao cấp, được bán tại các cửa hàng bán lẻ, siêu thị và kênh thương mại điện tử, đồng thời có thể được quảng bá tại các khu nghỉ dưỡng và trung tâm chăm sóc sức khỏe của Đại Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI NAM THIÊN YẾN" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.