Đơn đăng ký nhãn hiệu "D" số 4-2023-28868 của DIANA KABUSHIKI KAISHA
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "D" số 4-2023-28868 của DIANA KABUSHIKI KAISHA

Đang giải quyết
4-2023-28868
06.07.2023
DIANA KABUSHIKI KAISHA
9-6, Ginza 6-Chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “D”.
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.04.04 (7),26.04.07 (7),26.11.08 (7)
n/a
n/a
A: 43537 - 25.12.2023
06.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
06.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
11.07.2023 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "D"

D là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-28868.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DIANA KABUSHIKI KAISHA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

DIANA KABUSHIKI KAISHA là doanh nghiệp đến từ Nhật Bản, có trụ sở tại khu Ginza, Tokyo. Đây là khu vực trung tâm thương mại và thời trang nổi tiếng, thường gắn với các thương hiệu có định vị cao cấp và chú trọng hình ảnh sản phẩm. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và danh mục hàng hóa đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng thời trang, đặc biệt là các sản phẩm liên quan đến túi xách, hành lý, phụ kiện mang theo người và giày dép. Với tên gọi “DIANA”, doanh nghiệp này thường được nhận diện theo hướng phong cách, tính thẩm mỹ và sự đồng bộ trong thiết kế, phù hợp với nhóm sản phẩm thời trang có tính cạnh tranh cao. Điều này cho thấy tình trạng nhãn hiệu không chỉ phản ánh một dấu hiệu nhận diện đơn thuần mà còn gắn với hình ảnh thương mại nhất định trên thị trường.

Trong thực tế, các nhãn hiệu thuộc nhóm hàng thời trang và phụ kiện như vậy thường được người tiêu dùng quan tâm khi tra cứu nhãn hiệu để đánh giá khả năng đăng ký, mức độ tương tự và phạm vi bảo hộ. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu của chủ sở hữu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận biết nguồn gốc hàng hóa và xây dựng uy tín kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu D

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định theo tổng thể dấu hiệu đã nộp, bao gồm cả phần hình và cách thể hiện chung, chứ không chỉ dựa vào một ký tự đơn lẻ. Theo yếu tố loại trừ, không bảo hộ riêng “D”. Điều này có nghĩa là chữ “D” đứng riêng lẻ không được xem là đối tượng độc quyền của nhãn hiệu; chỉ tổ hợp dấu hiệu hoàn chỉnh mới được bảo hộ trong phạm vi đã đăng ký.

Nói cách khác, khi xem xét trùng hoặc tương tự trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần đánh giá toàn bộ cách trình bày, bố cục, hình ảnh đi kèm và ấn tượng tổng thể mà nhãn hiệu tạo ra. Nếu một dấu hiệu khác chỉ có chữ “D” nhưng không có sự tương đồng về tổng thể, thì chưa chắc đã bị coi là xâm phạm phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "D"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25

Nhóm 18 là nhóm dành cho các sản phẩm như túi, vali, cặp, ba lô, thẻ hành lý và ví đựng tiền; nói chung là các loại đồ dùng để đựng, mang theo người hoặc phục vụ đi lại, du lịch. Nhóm 25 bao gồm đồ đi ở chân và giày dép như giày, giày cao cổ, giày cao gót, giày dùng ở bãi biển và miếng lót bên trong giày.

Từ danh mục này có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thời trang và phụ kiện cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ nhu cầu di chuyển, làm đẹp và phối đồ. Với chủ sở hữu là một doanh nghiệp Nhật Bản có tên gợi liên tưởng đến thương hiệu thời trang, khả năng cao nhãn hiệu này được khai thác cho các dòng sản phẩm mang tính thẩm mỹ cao, hướng đến người tiêu dùng quan tâm đến phong cách và chất lượng. Việc hiểu rõ nhóm hàng hóa cũng giúp việc đánh giá tình trạng nhãn hiệu và phạm vi bảo hộ trở nên chính xác hơn khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "D" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.