Đơn đăng ký nhãn hiệu "CVC" số 4-2025-55960 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ top Autoparts
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CVC" số 4-2025-55960 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ top Autoparts

Đang giải quyết
4-2025-55960
31.10.2025
Công ty TNHH thương mại dịch vụ top Autoparts
48 đường số 2, Chu Văn An, phường Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ
24.17.08 (7),26.01.01 (7),26.01.04 (7),26.03.23 (7)
n/a
n/a
A: 197642 - 26.01.2026
31.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CVC"

CVC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-55960.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 31.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ top Autoparts.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp phụ tùng và các giải pháp liên quan đến ô tô, xe tải và xe cơ giới chuyên dụng. Với địa chỉ tại 48 đường số 2, Chu Văn An, phường Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh, công ty này đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường thông qua việc cung cấp các sản phẩm chất lượng và dịch vụ uy tín. Danh tiếng của Top Autoparts được xây dựng dựa trên sự am hiểu sâu sắc về ngành công nghiệp ô tô, cùng với cam kết mang đến những sản phẩm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, từ các dòng xe phổ thông đến các loại xe chuyên dụng đòi hỏi kỹ thuật cao. Sự hiện diện của công ty tại một trong những trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước cho thấy tiềm năng phát triển và khả năng phục vụ thị trường rộng lớn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CVC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu CVC, được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, mang đến sự nhận diện độc đáo cho các sản phẩm và dịch vụ mà chủ sở hữu cung cấp. Việc kết hợp giữa tên gọi CVC và yếu tố hình ảnh tạo nên một dấu ấn riêng biệt, giúp khách hàng dễ dàng phân biệt và ghi nhớ thương hiệu trên thị trường. Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này tập trung vào việc bảo vệ sự độc quyền sử dụng tên gọi và hình ảnh đã đăng ký, ngăn chặn các hành vi sao chép hoặc sử dụng các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Sự bảo hộ này là nền tảng vững chắc để Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts xây dựng và phát triển thương hiệu của mình trong lĩnh vực hoạt động.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CVC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Nhãn hiệu CVC được bảo hộ trong Nhóm 12, bao gồm các sản phẩm thiết yếu như phụ tùng ô tô, xe tải và xe cơ giới chuyên dụng. Việc lựa chọn nhóm sản phẩm này cho thấy định hướng rõ ràng của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Top Autoparts trong việc tập trung vào thị trường phụ tùng cho các loại phương tiện cơ giới. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu CVC sẽ được sử dụng để định vị các dòng sản phẩm phụ tùng chất lượng cao, có thể là các bộ phận động cơ, hệ thống truyền động, hệ thống phanh, hoặc các linh kiện điện tử dành cho ô tô và xe tải. Điều này không chỉ giúp công ty củng cố vị thế hiện tại mà còn mở ra cơ hội phát triển các dòng sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về phụ tùng ô tô.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CVC" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.