Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUBO" số 4-2025-44028 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CUBO" số 4-2025-44028 của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-44028
28.08.2025
Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương
243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trà và cộng sự
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 184965 - 25.11.2025
28.08.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CUBO"

CUBO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-44028.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.08.2025 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nhãn hiệu CUBO được bảo hộ cho Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương, một doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và phát triển các giải pháp liên quan đến gốm sứ, đồ dùng xây dựng tại khu vực miền Trung. Địa chỉ đăng ký tại 243 Diên Hồng, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng phản ánh trụ sở tại thành phố có ngành công nghiệp xây dựng năng động. Công ty được biết đến qua thương hiệu gốm sứ, cung cấp các sản phẩm mang tính kỹ thuật như xi măng, vật liệu nội ngoại thất kết hợp với dịch vụ thi công. Với dữ liệu công khai, việc mở rộng ra các dịch vụ thương mại, phân phối vật liệu và cung cấp giải pháp xây dựng là định hướng phù hợp với hoạt động hiện tại và chiến lược phát triển dài hạn của đơn vị. Vì vậy, các đối tác hoặc khách hàng tiềm năng khi tìm kiếm thông tin nhãn hiệu và tình trạng nhãn hiệu CUBO sẽ có cơ sở đánh giá độ tin cậy dựa trên danh tiếng và kinh nghiệm xây dựng của Chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CUBO

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu CUBO là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào chữ và cách trình bày của cụm từ này mà không kèm biểu tượng đồ họa. Sự đơn giản của tên giúp tạo ấn tượng chuyên nghiệp và dễ ghi nhớ, đồng thời phù hợp với các lĩnh vực kinh doanh đa dạng. Với loại nhãn hiệu chữ, việc tra cứu nhãn hiệu CUBO dễ dàng hơn nếu muốn kiểm tra tính mới và phân biệt giữa các đơn hoặc tình trạng nhãn hiệu. Yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ không giới hạn bởi biểu tượng cụ thể nào khác, giúp nhà đăng ký có quyền sử dụng tên CUBO với các cách viết tương tự trong cùng nhóm dịch vụ hoặc sản phẩm mà không bị coi là vi phạm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CUBO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 được dùng để bảo hộ các dịch vụ về thương mại và phân phối, bao gồm mua bán, xuất nhập khẩu, đại lý và dịch vụ quản lý kinh doanh. Với nhãn hiệu CUBO thuộc nhóm 35, các sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ liên quan đến xi măng, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, hợp chất vữa, keo trám nhựa đường và đồ đạc dùng trong văn phòng hoặc nội thất như giường, tủ. Như vậy, đơn vị đăng ký được quyền sử dụng nhãn hiệu này cho việc tổ chức hoạt động thương mại, bán hàng, nhập khẩu, cung cấp và phân phối các mặt hàng phục vụ xây dựng và cơ sở vật chất của công trình. Dựa trên hoạt động của Công ty cổ phần xây dựng gốm sứ Việt Hương, có thể dự đoán nhãn hiệu CUBO sẽ được sử dụng cho hệ thống phân phối vật liệu xây dựng, dịch vụ cung cấp các sản phẩm hoàn thiện công trình, đồng thời tạo dựng nhận diện thương hiệu trong lĩnh vực xây dựng dân dụng cũng như thương mại hàng hóa liên quan.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp