Đơn đăng ký nhãn hiệu "CORE GROUP Serve to lead" số 4-2022-34964 của Công ty cổ phần Tập đoàn Core Group
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CORE GROUP Serve to lead" số 4-2022-34964 của Công ty cổ phần Tập đoàn Core Group

Từ chối
4-2022-34964
25.08.2022
Công ty cổ phần Tập đoàn Core Group
Tầng 5, tòa Việt Đức Financial Building, số 8, đường Tôn Đức Thắng, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP'", "Serve to lead".
Nhãn hiệu/ Thông thường
36 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ tươi, đỏ thẫm, đen.
01.01.05 (7),01.01.10 (7),07.05.10 (7),07.11.01 (7)
n/a
n/a
A: 4373 - 27.03.2023
25.08.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CORE GROUP Serve to lead"

CORE GROUP Serve to lead là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-34964.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.08.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Tập đoàn Core Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu thương hiệu là Công ty cổ phần Tập đoàn Core Group, một thực thể kinh doanh đang hoạt động trong lĩnh vực đầu tư và quản lý bất động sản tại Việt Nam. Với trụ sở đặt tại Tầng 5, tòa Việt Đức Financial Building, số 8, đường Tôn Đức Thắng, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Core Group từng bước xây dựng danh tiếng qua những dự án bất động sản chất lượng và dịch vụ quản lý chuyên nghiêp. Từ các hoạt động môi giới, vận hành tòa nhà đến hỗ trợ tài chính liên quan đến bất động sản, Core Group thể hiện tham vọng trở thành đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng bất động sản, đồng thời kết hợp hài hòa giữa yếu tố thương mại và quản trị bền vững.

Thông tin nhãn hiệu thể hiện sự đầu tư nghiêm túc của doanh nghiệp vào việc bảo vệ uy tín và hình ảnh thương hiệu. Việc đăng ký nhãn hiệu CORE GROUP Serve to lead với thiết kế có hình ảnh cho thấy sự nhấn mạnh tới yếu tố nhận diện trực quan, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng gắn kết với giá trị mà thương hiệu muốn truyền tải. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, chủ sở hữu chú trọng xây dựng hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, đồng thời sử dụng nhãn hiệu như một công cụ để thể hiện cam kết với chất lượng và trách nhiệm trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản.

Với vị thế là một tập đoàn, Core Group không chỉ gói gọn vào mảng môi giới truyền thống mà còn phát triển các dịch vụ liên quan như cho thuê, quản lý tài sản, và tư vấn tài chính. Điều này đồng nghĩa với việc nhãn hiệu CORE GROUP Serve to lead được coi là tài sản chiến lược, nhằm kết nối các phân khúc khác nhau của lĩnh vực bất động sản dưới một hình ảnh thống nhất, gia tăng độ tin cậy và nhanh chóng nhận diện khi được tra cứu nhãn hiệu và đối chiếu trong quá trình hợp tác, giao dịch.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CORE GROUP Serve to lead

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu tập trung ở dấu hiệu kết hợp giữa phần chữ và phần hình ảnh mang tính độc đáo, với tên CORE GROUP Serve to lead. Việc bảo hộ mang tính tổng thể có nghĩa là không chỉ bảo hộ từng phần chữ như "GROUP" hay khẩu hiệu "Serve to lead" mà gắn liền với toàn bộ cách thể hiện trong nhãn hiệu đăng ký. Điều này giúp chủ sở hữu ngăn chặn các dấu hiệu gây nhầm lẫn có kiểu dáng hoặc bố cục tương tự trong lĩnh vực kinh doanh.

Trong hồ sơ đăng ký, nhãn hiệu thuộc loại có hình ảnh và được bảo vệ ở dạng tổng thể, không cho phép bảo hộ riêng từng chữ hay khẩu hiệu đã nêu. Do vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, cần xem xét cả yếu tố đồ họa, kiểu chữ và cách phối màu (nếu có mô tả cụ thể) để xác minh mức độ tương đồng với các nhãn hiệu khác. Cách tiếp cận này đảm bảo phạm vi bảo hộ rõ nét nhưng cũng tránh ảnh hưởng tới những dấu hiệu đơn giản, phổ biến như từ vựng chung hoặc khẩu hiệu thông dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CORE GROUP Serve to lead"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc nhóm 36, bao gồm các dịch vụ liên quan đến bất động sản và tài chính. Cụ thể, các dịch vụ như đại lý bất động sản, quản lý và cho thuê căn hộ, thu tiền thuê nhà, cùng các hoạt động môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tín chỉ các-bon và dịch vụ cầm đồ đều nằm trong phạm vi này. Đối với một tập đoàn như Core Group, các dịch vụ này kết hợp chặt chẽ để phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trong các nhu cầu đầu tư, sử dụng và quản lý tài sản.

Thông qua nhãn hiệu CORE GROUP Serve to lead, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng thương hiệu để tiếp thị các dịch vụ cung cấp trong ngành bất động sản và tài chính. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc xác định nhóm 36 giúp làm rõ sự chuyên biệt trong phạm vi hoạt động, đảm bảo rằng quyền sử dụng nhãn hiệu tập trung vào những dịch vụ đã đăng ký mà không bị mở rộng vượt quá mục tiêu đã định.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.