| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VINA KING THE KING OF FOOD V K |
29, 30
|
Từ chối | 13.09.2017 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 2 | TP THÀNH PHÁT |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 466517
|
06.10.2020 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 3 | TP THÀNH PHÁT |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 553804
|
06.10.2020 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 4 | TP Thế Giới Đậu Phộng |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 446741
|
12.11.2020 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 5 | TP Thế Giới Đậu Nành |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 446742
|
12.11.2020 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 6 | TP Thế Giới Hạt Điều |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 446743
|
12.11.2020 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 7 | TP Nông Sản Thành Phát |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 434458
|
11.08.2020 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 8 | TP THÀNH PHÁT |
36
|
Từ chối | 25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 9 | THÀNH PHÁT |
36
|
Cấp bằng
Số bằng 476783
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 10 | VINA KING |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 476784
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 11 | VINA KING |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 476785
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 12 | V K VINA KING |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 527135
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 13 | VINA EAGLE |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 476786
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 14 | THAPHIMEX |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 476787
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 15 | VINA KING |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 476788
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 16 | VINA KING |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 479418
|
25.03.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 17 | VIETNAM KING |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 583951
|
26.05.2022 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 18 | VINA KING THE KING OF FOOD V K |
31
|
Cấp bằng
Số bằng 549404
|
17.12.2020 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 19 | Đại Nghiệp |
36
|
Cấp bằng
Số bằng 445741
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 20 | Thiên Triều |
36
|
Cấp bằng
Số bằng 445742
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 21 | TP Thế Giới Đậu Đen |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445743
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 22 | TP Thế Giới Hạt Dưa |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445727
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 23 | THE LORD CASTLE |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445728
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 24 | Toàn Hưng |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445729
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 25 | VINALORD |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445730
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 26 | Thiên Triều |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445731
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 27 | Thiên Triều |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 445732
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 28 | Thiên Triều |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 445733
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 29 | Nguyễn Thị Nhì |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 445734
|
30.03.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 30 | VINAKING |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 466356
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 31 | VINAKING |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 466357
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 32 | VINAKING |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 466358
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 33 | VINAKING .com |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 466359
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 34 | VINAKING |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 466360
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 35 | VINAKING |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 466044
|
18.11.2021 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 36 | Thành Phát |
29
|
Từ chối | 29.11.2011 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 37 | TP Thaphimex Nâng tầm nông sản Việt |
29, 30, 31, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 212712
|
12.07.2012 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 38 | Thaphimex TP |
29, 30, 31
|
Cấp bằng
Số bằng 273034
|
13.01.2015 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 39 | Thaphimex |
29, 30
|
Từ chối | 24.11.2011 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 40 | VUA HẠT ĐIỀU |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 595487
|
30.06.2023 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 41 | TP Lâu Đài Thành Phát |
14
|
Cấp bằng
Số bằng 595199
|
20.10.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 42 | VINAKING |
43
|
Từ chối | 20.10.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 43 | VINAKING GIA ĐÌNH, TỔ QUỐC, VINH QUANG FAMILY, COUNTRY, GLORY |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 512495
|
12.12.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 44 | GIA ĐÌNH, TỔ QUỐC, VINH QUANG FAMILY, COUNTRY, GLORY |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 512494
|
12.12.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 45 | TP Nông Sản Thành Phát |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 595488
|
12.07.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 46 | THÀNH PHÁT TP |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 581793
|
19.09.2023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT | |||
| 47 | VUA NÔNG SẢN |
29
|
1879 | 19.09.2023 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT | |||
| 48 | TP Tập Đoàn Thành Phát |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 507848
|
20.10.2022 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 49 | TP THÀNH PHÁT |
37
|
Đang giải quyết | 30.06.2023 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 50 | TP THÀNH PHÁT |
43
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 51 | TP THANH PHÁT |
16
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 52 | TP THÀNH PHÁT |
18
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 53 | TP THÀNH PHÁT |
21
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 54 | TP THÀNH PHÁT |
29
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 55 | TP THÀNH PHÁT |
31
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 56 | VINAKING |
31
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 57 | TP THÀNH PHÁT |
14
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 58 | TP THÀNH PHÁT |
31
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 59 | TP THÀNH PHÁT |
32
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát | |||
| 60 | TP THANH PHÁT |
37
|
Đang giải quyết | 14.10.2025 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ chế biến nông sản Thành Phát |