Đơn đăng ký nhãn hiệu "VUA NÔNG SẢN" số 4-2023-41812 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VUA NÔNG SẢN" số 4-2023-41812 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2023-41812
19.09.2023
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT
88/7 Dương Công Khi, ấp 4, xã Xuân Thới Sơn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ.
n/a
n/a
n/a
A: 65718 - 25.04.2024
19.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VUA NÔNG SẢN"

VUA NÔNG SẢN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-41812.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.09.2023 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THÀNH PHÁT là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ chế biến nông sản, có trụ sở tại 88/7 Dương Công Khi, ấp 4, xã Xuân Thới Sơn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh. Công ty chuyên nhập, chế biến và phân phối các sản phẩm nông nghiệp như hạt, đậu, trái cây, rau củ, dầu ăn và sữa, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, công ty đã xây dựng được mạng lưới khách hàng rộng khắp và được đánh giá cao về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và dịch vụ hậu mãi. Nhờ cam kết cung cấp hàng hoá sạch, an toàn và giá cả cạnh tranh, Thành Phát đã trở thành thương hiệu uy tín trong cộng đồng các nhà phân phối và người tiêu dùng tại miền Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VUA NÔNG SẢN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu VUA NÔNG SẢN được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ dựa trên yếu tố chữ viết và âm thanh của tên thương hiệu. Khi xét đến phạm vi bảo hộ, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ bảo vệ toàn bộ các hình thức sử dụng tương tự, bao gồm viết tắt, viết liền, viết cách nhau, hoặc các biến thể ngữ âm có thể gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu trong hồ sơ, nhãn hiệu này sẽ được bảo hộ toàn diện trên toàn quốc, ngăn cản bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng dấu hiệu tương tự trong cùng lĩnh vực sản phẩm. Người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu ở mức 1879, tức là đã được chấp nhận và đang trong giai đoạn bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VUA NÔNG SẢN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 29 bao gồm: hạt (các loại) đã chế biến, bảo quản; đậu (các loại) đã chế biến, bảo quản; trái cây (các loại) đã chế biến, bảo quản; rau (các loại) đã chế biến, bảo quản; dầu ăn các loại; sữa. Đây là các sản phẩm thực phẩm đã qua xử lý, đóng gói và sẵn sàng tiêu thụ. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu, có thể dự đoán VUA NÔNG SẢN sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm như snack hạt rang, đậu hầm, trái cây sấy khô, rau củ đóng gói sẵn, các loại dầu ăn tinh khiết và sữa bột hoặc sữa tươi đóng chai. Việc bảo hộ trong nhóm 29 giúp công ty duy trì lợi thế cạnh tranh, ngăn chặn việc sao chép và bảo vệ uy tín thương hiệu trên thị trường thực phẩm chế biến.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp