| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | kawavina |
7, 11, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 396819
|
28.02.2019 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 2 | Mejivina |
7, 11, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 387596
|
28.02.2019 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 3 | Dunn |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 438834
|
29.12.2020 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 4 | EuroKing |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 594896
|
16.12.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 5 | Mashiko |
7, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 476768
|
21.12.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 6 | BOCKSAN |
7, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 476769
|
21.12.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 7 | NOMAX |
7, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 476770
|
21.12.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 8 | KENWOOD |
7, 8, 11, 21
|
Từ chối | 29.09.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 9 | KUBOTA |
7, 8, 11, 21
|
Từ chối | 29.09.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 10 | KOBELCO |
7, 8, 11, 21
|
Từ chối | 29.09.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 11 | MUNICH |
7, 11
|
Từ chối | 26.05.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 12 | Ecotech |
7, 8, 11
|
Từ chối | 26.05.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 13 | Nippon.vn |
7, 8, 11, 21
|
Từ chối | 26.05.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 14 | BOCKSAN |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 204018
|
29.11.2011 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 15 | VIET NHAT |
21
|
Từ chối | 29.11.2011 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 16 | HAIER |
11, 21
|
Từ chối | 07.09.2012 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 17 | EURO KING |
11, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 222523
|
10.05.2012 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 18 | SATO Betonamu-Nihon |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 310811
|
05.07.2012 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 19 | PANA |
11
|
Từ chối | 12.11.2010 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 20 | V VIET NHAT |
20, 28
|
Từ chối | 15.11.2010 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 21 | GB |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 188804
|
23.12.2010 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 22 | LST AUDIO Âm nhạc đích thực! |
9
|
Hết hạn
Số bằng 203060
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.08.2011 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 23 | Mizuho |
11, 21
|
Cấp bằng
Số bằng 209413
|
11.04.2012 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 24 | FUNKO |
11, 21
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 25 | TECH DENO |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 26 | H.B. Fuller |
11
|
Đang giải quyết | 17.08.2016 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 27 | TECNEX |
7, 8, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 273936
|
22.05.2015 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 28 | NACHI |
7, 11, 21
|
Đang giải quyết | 19.09.2016 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 29 | Uniper |
7, 11, 21
|
Từ chối | 07.02.2023 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 30 | WITT |
11
|
Từ chối | 29.05.2023 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 31 | BENCHER |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 578981
|
26.04.2023 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 32 | FATSCHER |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 578982
|
26.04.2023 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 33 | SATO |
7, 9, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 69643
|
10.05.2005 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 34 | SATO |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 51641
|
19.12.2002 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 35 | BOCK SAN |
7, 11
|
Hết hạn
Số bằng 201772
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.07.2010 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 36 | NOMAX |
7, 9, 11
|
Hết hạn
Số bằng 181478
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.08.2010 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 37 | MASHIKO |
7, 9, 11
|
Hết hạn
Số bằng 183800
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.08.2010 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 38 | TECNEX |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 90053
(hết hạn trong 106 ngày)
|
21.09.2006 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 39 | BOCK SAN |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 93816
(hết hạn trong 106 ngày)
|
21.09.2006 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 40 | V |
7, 9, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 160663
|
16.07.2009 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 41 | SATO |
7, 9, 11
|
Cấp bằng
Số bằng 250023
|
24.07.2009 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 42 | AGC Glass Europe |
7, 11, 19
|
Từ chối | 29.09.2021 | Công ty TNHH Điện tử Việt Nhật | |||
| 43 | SATO |
7
|
Cấp bằng
Số bằng 393560
|
24.06.2019 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 44 | BWB |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 228611
|
28.02.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 45 | SOLAR |
7, 8, 11, 21
|
Từ chối | 26.05.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 46 | "Phong cách Nhật - Hạnh phúc Việt" |
7, 11, 21
|
Từ chối | 27.07.2020 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 47 | TECNEK |
7, 8, 11
|
Hết hạn
Số bằng 258448
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
16.04.2014 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 48 | HAPPY MATE |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 229814
|
20.12.2012 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 49 | BALANCE |
11
|
Cấp bằng
Số bằng 576880
|
26.04.2023 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 50 | TecNex |
11
|
Đang giải quyết | 03.10.2025 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 51 | DENYO |
8, 11, 21
|
Từ chối | 29.09.2021 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 52 | MISUZU |
11, 21
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 53 | GOLDEN MUSIC |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 54 | ST DIGITAL |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 55 | TECH AUDIO |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 56 | AUDIO KING |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 57 | PRO MUSIC |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 58 | VIET AUDIO |
9
|
Từ chối | 07.05.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 59 | YAMATO |
11, 21
|
Từ chối | 04.06.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật | |||
| 60 | AMADA |
11, 21
|
Từ chối | 04.06.2013 | Công ty TNHH điện tử Việt Nhật |