| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BENZY GYNO |
3, 5
|
Từ chối | 18.01.2022 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 2 | BENZICORT |
3, 5
|
Từ chối | 18.01.2022 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 3 | Việt Nam Pharmacy Community Cộng Đồng Nhà Thuốc Việt Nam VPC |
5
|
Đang giải quyết | 27.05.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 4 | MYOVIT |
5
|
Đang giải quyết | 03.03.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 5 | PHYTOTEC |
5
|
1879 | 24.02.2023 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 6 | BOTIUM |
5
|
Từ chối | 08.10.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 7 | Trepacell |
5
|
Từ chối | 08.10.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 8 | HPVCARE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 537147
|
14.06.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 9 | CERADEX |
5
|
Từ chối | 15.11.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 10 | LỘCVÀNG |
5
|
Công bố | 01.07.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 11 | MONAFLEX |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 557991
|
09.11.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 12 | BETACLEAR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 554605
|
15.11.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 13 | HEROOIL |
29
|
Từ chối | 23.01.2025 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DAHAGO | |||
| 14 | LYZINBIOGERMINA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 525709
|
16.02.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 15 | THERACORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 525708
|
16.02.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 16 | PHYTOCORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 525707
|
16.02.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 17 | CANDIDBAY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 534618
|
16.01.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 18 | TRANEXA |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 460363
|
07.03.2019 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 19 | BẠCH PHONG ĐAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 506384
|
21.10.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 20 | BENZISEPT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 506385
|
21.10.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 21 | FUGIPIROX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 506386
|
21.10.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 22 | GYNOPIROX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 506387
|
21.10.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 23 | OTIFEN |
5
|
Từ chối | 01.02.2023 | Công ty TNHH Công Nghệ DAHAGO | |||
| 24 | CLIMCARE |
5
|
Từ chối | 16.02.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 25 | CROMIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 549747
|
08.05.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 26 | MONAPHARM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 549746
|
08.05.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 27 | CADOSIL 250 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 479876
|
08.04.2021 | Công ty TNHH Công nghệ Dahago | |||
| 28 | BENZIDOL |
3, 5
|
Từ chối | 18.01.2022 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 29 | HAGO |
3, 5
|
Từ chối | 05.06.2018 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 30 | XYLONEW |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 517126
|
20.12.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 31 | XYLOBAY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 517125
|
20.12.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 32 | OTRIBAY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 516372
|
06.03.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 33 | OTRIBIBI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 516370
|
06.03.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 34 | OTRIMUX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 516369
|
06.03.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 35 | OTRIZOLIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 516368
|
06.03.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 36 | MONAXIL |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 597033
|
01.07.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 37 | CAPITANO |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 575322
|
08.03.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 38 | PAPILOBAY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 536119
|
14.06.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 39 | COLDEMUX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 496107
|
11.05.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 40 | COLCIDOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 508275
|
17.08.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 41 | HEXODINE |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 395074
|
01.04.2019 | Công ty TNHH Công Nghệ Dahago | |||
| 42 | ECTOSAL |
5
|
Từ chối | 17.08.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 43 | FERAMIN |
5
|
Từ chối | 08.05.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 44 | DƯƠNG QUÁ |
5
|
Từ chối | 16.01.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 45 | BENZIVATE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 576726
|
14.06.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 46 | AXILA |
5
|
Từ chối | 04.09.2020 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 47 | ASAVENT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 434329
|
04.09.2020 | Công ty TNHH công nghệ Dahago | |||
| 48 | GYNODEQUA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 559620
|
19.01.2024 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DAHAGO | |||
| 49 | GYNOFEN |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 563847
|
01.02.2024 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 50 | BOGAVIR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 554237
|
27.12.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 51 | BOGAXIR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 554040
|
27.12.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 52 | BÁCH DIỆU |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 553676
|
11.12.2023 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 53 | BETAFEN |
5
|
Từ chối | 25.12.2019 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 54 | GYNOFEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 457783
|
12.03.2020 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 55 | EVADINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 412931
|
12.03.2020 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 56 | GYNOFEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 486299
|
12.04.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 57 | Bốn Mùa |
5
|
Từ chối | 13.09.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 58 | Song Mã |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 517058
|
13.09.2022 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 59 | Nutibay |
5
|
Từ chối | 05.06.2018 | Công ty TNHH công nghệ DAHAGO | |||
| 60 | RHINOFEN |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 508543
|
20.08.2019 | Công ty TNHH công nghệ Dahago |