| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SnowClear Dược Phẩm Trị Gàu Dầu gội Ketoconazole 50ml/ tube Điều Trị Gàu Ngứa Da Đầu Diệt Nấm Thuốc Dùng Ngoài S |
3, 5
|
Từ chối | 24.04.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 2 | KOYOCABE |
3, 5, 10
|
Từ chối | 19.04.2019 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 3 | SNOWCLEAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 163585
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.01.2010 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á châu | |||
| 4 | SNOWEN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 198824
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.01.2010 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á châu | |||
| 5 | SnowClear Dược Phẩm Trị Gàu Dầu gội Ketoconazole 50ml/ tuýp Điều Trị Gàu Ngứa Da Đầu Diệt Nấm Thuốc dùng ngoài S |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 357411
|
24.04.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 6 | SnowClear Dược Phẩm Trị Gầu Dầu gội Ketoconazole 50 ml/ tuýp Điều Trị Gầu Ngứa Da Đầu Diệt Nấm Thuốc Dùng Ngoài |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 377568
|
27.11.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 7 | MIRAISAWASAWA |
3, 5, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 347257
|
07.12.2017 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 8 | SAPOGINSENG |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 224752
|
08.01.2013 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á châu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | TEOXATRI |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 476493
|
31.12.2021 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 10 | SNOWEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 518574
|
09.01.2023 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 11 | SNOWCLEAR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 518573
|
09.01.2023 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 12 | S SnowClear One |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 555528
|
15.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 13 | SnowClear-S |
3, 5
|
Từ chối | 16.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 14 | SNOWACNEAL |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 467770
|
03.11.2021 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 15 | A VP Tech |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 343686
(hết hạn trong 149 ngày)
|
31.03.2017 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 16 | A VP Tech |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 343685
(hết hạn trong 149 ngày)
|
31.03.2017 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 17 | MINOXIDIL |
3, 5
|
Từ chối | 30.09.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 18 | SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Cream - All skin SnowClear-S Urea Vitamin E Moisture Cream Kem làm mềm da, dịu vùng da nứt nẻ (Kem bôi ngoài da) |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 554326
|
16.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 19 | Snowclear A |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 551113
|
01.03.2023 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 20 | SAPOGINSENG |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 561741
|
08.03.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 21 | S SnowClearOne SnowClear One |
3, 5
|
Từ chối | 15.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 22 | HUYẾT SÁI THÔNG |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 622504
|
07.11.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 23 | SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL ACNES SnowClear-A Gel ngăn ngừa mụn ANTI ACNES GEL |
3, 5
|
Từ chối | 16.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 24 | VICAVI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 329024
(hết hạn trong 82 ngày)
|
23.01.2017 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Nam Việt và Liên danh | ||
| 25 | SNOWCLEAR ONE |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 431322
|
24.06.2020 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 26 | SNOWCLEAR ONE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 431321
|
24.06.2020 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 27 | SNOWCLEAR COOL |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 431320
|
24.06.2020 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 28 | SNOWCLEAR COOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 431319
|
24.06.2020 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 29 | SnowEn Cream - All skin 5g/gói x 50 gói/hộp Làm Mềm Da Chống Nứt Nẻ |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 357410
|
24.04.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 30 | SnowEn Cream - All skin 30g/tube Làm Mềm Da Chống Nứt Nẻ |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 357409
|
24.04.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 31 | SnowClear Dược Phẩm Trị Gàu Dồi gội Ketoconazole 50ml/tuýp Điều Trị Gầu Ngứa Da Đầu Diệt Nấm Thuốc dùng ngoài S |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 357408
|
24.04.2018 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP á Châu | |||
| 32 | VTP |
3, 5, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 595857
|
19.09.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 33 | MinoxiGrow |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 592915
|
04.07.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 34 | SnowClear-A |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 554295
|
16.01.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 35 | SnowClear Derma |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 600645
|
19.09.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu | |||
| 36 | SnowClear Dandruff |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 602471
|
19.09.2024 | Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu |