Đơn đăng ký nhãn hiệu "SnowClear Dandruff" số 4-2024-44439 của Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SnowClear Dandruff" số 4-2024-44439 của Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu

Cấp bằng
4-2024-44439
4-0602471-000
19.09.2024
23.03.2026 - 19.09.2034
Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu
Lô A2-CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Dandruff".
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Tím, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 118728 - 25.04.2025
19.09.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SnowClear Dandruff"

SnowClear Dandruff là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-44439.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.09.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần kỹ thuật VTP Á Châu là chủ sở hữu của nhãn hiệu SnowClear Dandruff được nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Doanh nghiệp có địa chỉ tại Lô A2-CN3 cụm công nghiệp Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội, thể hiện vị thế của một đơn vị hoạt động trong môi trường công nghiệp và kỹ thuật, với sự chuẩn bị hạ tầng phù hợp cho sản xuất, bảo quản và phân phối các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Việc lựa chọn tên doanh nghiệp mang yếu tố “kỹ thuật” cho thấy năng lực chuyên sâu trong hệ thống công nghệ và quy trình sản xuất đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.

Trong bối cảnh các doanh nghiệp cùng lĩnh vực đẩy mạnh phát triển thương hiệu tại thị trường nội địa và xuất khẩu, chủ sở hữu này có khả năng tận dụng danh mục nhãn hiệu để tạo đòn bẩy cho các dòng sản phẩm đặc thù liên quan đến mỹ phẩm và dược phẩm. Người tiêu dùng quan tâm tới thông tin nhãn hiệu SnowClear Dandruff có thể theo dõi tình trạng nhãn hiệu, bao gồm việc đơn đang trong quá trình giải quyết, qua các cổng tra cứu nhãn hiệu chính thức để nắm rõ tiến trình cấp bằng và quyền lợi bảo hộ trong tương lai. Sự đầu tư vào việc đăng ký nhãn hiệu gắn liền với tên gọi rõ ràng và mang tính chuyên môn cao giúp củng cố uy tín doanh nghiệp trong mắt đối tác và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SnowClear Dandruff

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu SnowClear Dandruff được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một nhãn hiệu chữ. Việc bảo hộ tập trung vào tổ hợp ký tự “SnowClear Dandruff” với nghĩa liên quan đến sự sạch sẽ và chăm sóc tóc, nên chủ sở hữu có quyền ngăn chặn việc sử dụng nhãn hiệu này trong toàn bộ phạm vi nhập khẩu – kinh doanh sản phẩm trùng hoặc gây nhầm lẫn. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý yếu tố loại trừ nêu rõ: nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không cấp quyền độc quyền cho thành tố “Dandruff” riêng lẻ. Điều này có nghĩa bất kỳ đơn vị nào cũng có thể tiếp tục sử dụng từ “Dandruff” trong các nhãn hiệu khác miễn là không xâm phạm vào tổng thể biểu tượng đã đăng ký.

Do tình trạng nhãn hiệu hiện đang giải quyết, quyền bảo hộ chính thức sẽ được xác định sau khi thẩm định hoàn tất và chưa có quyết định cấp bằng. Tuy nhiên, quá trình đăng ký thể hiện mong muốn bảo vệ toàn diện tên thương mại mà không phụ thuộc vào các yếu tố hình ảnh, giúp tạo nên tính nhận diện nhất quán, dễ ghi nhớ và phù hợp với chiến lược truyền thông sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SnowClear Dandruff"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5

Nhóm 3 gồm các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng tay, chân và son môi. Đây là nhóm hàng hóa truyền thống của ngành làm đẹp, nhấn mạnh yếu tố chăm sóc cá nhân và cảm giác dễ chịu khi sử dụng. Việc đưa SnowClear Dandruff vào nhóm này cho thấy định hướng phát triển sản phẩm có chức năng làm sạch và bảo vệ tóc, khả năng cao tập trung vào dòng sản phẩm chăm sóc tóc đặc trị gàu, nhờ tên gọi “SnowClear” gợi ý sự trong sạch, trắng sáng sau khi sử dụng.

Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, thường yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thành phần và an toàn. Đăng ký tên nhãn hiệu trong nhóm này cho phép chủ sở hữu mở rộng sang các sản phẩm hỗ trợ điều trị da đầu hoặc bổ sung dưỡng chất liên quan đến sức khỏe tóc và da. Tổng hợp hai nhóm này, có thể lường đoán SnowClear Dandruff sẽ được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc tóc chuyên sâu, kết hợp giữa mỹ phẩm và dược mỹ phẩm để tạo ra giải pháp phòng ngừa, xử lý gàu và cải thiện độ khỏe mạnh của da đầu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SnowClear Dandruff" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.