| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 211051
|
28.06.2012 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
29
|
Hết hạn
Số bằng 215108
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.06.2012 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 226436
|
20.08.2012 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 4 | Milkuat |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 189325
|
03.03.2011 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 |
32
|
Từ chối | 13.05.2013 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 6 | DanUp |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 223575
|
18.02.2013 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | DanUp |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 223576
|
18.02.2013 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | B'LUE |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 294676
|
16.01.2012 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | DANONE |
3, 16, 18, 21, 25, 28, 35, 36, 41, 42
|
Hết hạn
Số bằng 38505
(hết hạn quá 3 năm)
|
02.03.2000 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 10 | DANONE |
29, 30, 32
|
Đang giải quyết | 12.10.2023 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 | DEFENSIS |
5, 29, 32
|
Cấp bằng
Số bằng 142518
|
02.05.2008 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 12 | Milkuat |
29
|
Cấp bằng
Số bằng 140008
|
20.06.2008 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | The right energy for your active day, hình |
5, 29, 30, 32
|
Hết hạn
Số bằng 44457
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.04.2001 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 | B'lue |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 253265
|
29.10.2013 | COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 15 | CH. GERVAIS |
29, 30
|
Complex | 03.09.1955 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 16 | GERVITA |
29
|
Complex | 03.09.1955 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 17 | GERCAO |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 04.08.1956 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 18 | Danio |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 23.12.2002 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 19 | VITALINEA |
32
|
Đang giải quyết | 08.01.2003 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 20 | Danette |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 23.12.2002 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 21 | IMUNITASS |
29, 32
|
Cấp bằng | 24.08.2007 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 22 | JOCKEY |
29, 30
|
Cấp bằng | 23.08.1963 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 23 | VITALINE |
16, 28, 32, 41
|
Hết hạn | 08.06.1989 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 24 | GERVITA |
29, 30
|
Cấp bằng | 24.11.1958 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 25 | Danonino |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 06.04.2007 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 26 | DANONE Actimel 0% |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 02.08.2002 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 27 | 892944 |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 27.06.2006 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 28 | DANONE |
38
|
Hết hạn | 29.01.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 29 | 792585 |
29
|
Đang giải quyết | 14.10.2002 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 30 | ACTIMEL |
05
|
Hết hạn | 04.06.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 31 | Danette |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 16.07.1997 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 32 | 682246 |
05, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 31.10.1997 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 33 | DANIO |
29
|
Cấp bằng | 20.06.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 34 | D |
29, 30
|
Cấp bằng | 13.08.1998 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 35 | Gallia |
05, 29
|
Cấp bằng | 28.12.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | TMARK CONSEILS | |
| 36 | 664489 |
05, 20, 29, 30, 32
|
Cấp bằng | 06.08.1996 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 37 | PRONUTRIS |
29
|
Cấp bằng | 18.04.2007 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 38 | Vitalinea |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 16.02.2007 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 39 | Petit Danone |
29, 30
|
Cấp bằng | 13.09.1996 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 40 | DANONE KEFIRA |
29, 32
|
Hết hạn | 28.04.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 41 | DANONE ACTIV' |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 26.06.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 42 | pour bien GRANDIR |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 19.07.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 43 | DANONE Gervais aux Fruits CALCIUM + VITAMINE D VITAMINE D |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 28.06.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 44 | ACTIVIA |
29
|
Cấp bằng | 28.11.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 45 | ACTIVIA |
38
|
Hết hạn | 18.05.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 46 | ACTIMEL |
38
|
Hết hạn | 18.04.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 47 | DANIO |
38
|
Hết hạn | 18.05.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 48 | DAN'UP |
38
|
Hết hạn | 18.05.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 49 | DANIMALS |
38
|
Hết hạn | 18.04.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 50 | VITALINEA |
38
|
Hết hạn | 18.04.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 51 | LA SELECCION |
38
|
Hết hạn | 18.04.2001 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 52 | DANONE |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 27.11.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 53 | DANONE |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 27.11.2000 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 54 | 778445 |
05, 29, 30, 32, 43, 44
|
Cấp bằng | 10.01.2002 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 55 | 718650 |
30
|
Hết hạn | 13.08.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 56 | 718651 |
30
|
Hết hạn | 13.08.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 57 | DAN'UP |
29
|
Cấp bằng | 26.02.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 58 | DANONE |
29, 30, 32
|
Hết hạn | 13.10.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU | |
| 59 | ACTIVIA |
29, 30, 32
|
Cấp bằng | 13.10.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | NLO Shieldmark B.V. | |
| 60 | BIV |
05, 29, 30, 32
|
Hết hạn | 24.09.1999 |
(đơn quốc tế)
|
COMPAGNIE GERVAIS DANONE | Cabinet REGIMBEAU |