Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIV" số 725523 của COMPAGNIE GERVAIS DANONE
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BIV" số 725523 của COMPAGNIE GERVAIS DANONE

Hết hạn
Đơn quốc tế 725523
24.09.1999
COMPAGNIE GERVAIS DANONE
17 boulevard Haussmann, F-75009 PARIS (FR)
Nhãn hiệu/ Thông thường
05, 29, 30, 32 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Cabinet REGIMBEAU
20 rue de Chazelles F-75847 PARIS CEDEX 17 (FR)
Chữ
n/a
n/a
FR, 24.03.1999, 99/782.620
n/a
A: -
02.03.2000 International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EE, EG, ES, FI, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, MZ, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, SZ, TJ, TR, UA, UZ, VN, YU
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BIV"

BIV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 725523.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.09.1999 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là COMPAGNIE GERVAIS DANONE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty COMPAGNIE GERVAIS DANONE là một trong những tập đoàn thực phẩm và dinh dưỡng hàng đầu thế giới có trụ sở chính tại Pháp.

Với địa chỉ cụ thể tại số 17 đại lộ Haussmann, mã bưu chính 75009, thành phố Paris (Pháp), doanh nghiệp này đã xây dựng được uy tín lớn trên thị trường quốc tế nhờ chất lượng sản phẩm ổn định.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là tài sản trí tuệ thuộc về một chủ sở hữu có tiềm lực mạnh mẽ và kinh nghiệm lâu năm trong ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu.

Việc tra cứu nhãn hiệu này giúp nhận diện nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ một tổ chức chuyên nghiệp và có danh tiếng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BIV

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BIV được đăng ký dưới dạng dấu hiệu chữ thuần túy.

Điều này có nghĩa là sự bảo hộ tập trung vào cách viết và phát âm của cụm từ này mà không kèm theo hình ảnh hay màu sắc đặc biệt đi kèm.

Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là hết hạn, điều này đồng nghĩa với việc quyền bảo hộ chưa còn hiệu lực pháp lý tại thời điểm hiện hành.

Người dùng cần lưu ý khi tra cứu nhãn hiệu để xác định tính khả dụng của dấu hiệu trước khi đưa ra quyết định sử dụng mới.

Yếu tố loại trừ không được ghi nhận, cho phép phạm vi sử dụng rộng hơn so với các trường hợp có hạn chế cụ thể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BIV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

05, 29, 30, 32

Các nhóm sản phẩm được bảo hộ trải dài trên bốn lớp chính theo hệ thống phân loại quốc tế.

Lớp năm bao gồm thuốc men, thực phẩm bổ sung cho mục đích y tế và các chế phẩm dinh dưỡng trị liệu dành cho người bệnh.

Lớp hai mươi chín đề cập đến thịt, cá, đồ hộp rau quả và các món ăn chế biến sẵn từ nguyên liệu động vật như giăm bông, gà.

Lớp ba mươi tập trung vào cà phê, trà, ngũ cốc, bánh ngọt và các bữa ăn nhanh dạng khô hoặc đóng gói sẵn.

Lớp ba mươi hai liên quan đến bia, nước khoáng, nước trái cây và các loại đồ uống không cồn khác phục vụ nhu cầu giải khát.

Tổng thể, danh sách này phản ánh chiến lược kinh doanh đa dạng hóa của chủ sở hữu trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.