Đơn đăng ký nhãn hiệu "COFFEE VANILLA PORTER" số 4-2016-42454 của Công ty cổ phần EAST WEST BREWING
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "COFFEE VANILLA PORTER" số 4-2016-42454 của Công ty cổ phần EAST WEST BREWING

Từ chối
4-2016-42454
30.12.2016
Công ty cổ phần EAST WEST BREWING
181-183-185 Lý Tự Trọng, phường Bến Thành, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE VANILLA".
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 347A - 25.02.2017
B: VN-4-2016-42454 - 27.02.2017
30.12.2016 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.01.2017 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
27.02.2017 Công bố A
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "COFFEE VANILLA PORTER"

COFFEE VANILLA PORTER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2016-42454.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.12.2016 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần EAST WEST BREWING.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty cổ phần EAST WEST BREWING, một đơn vị có vị thế nổi bật trong ngành sản xuất đồ uống, đặc biệt là bia thủ công (craft beer) tại Việt Nam. Có trụ sở đặt tại khu vực trung tâm Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, doanh nghiệp này được biết đến với việc kết hợp các kỹ thuật nấu bia truyền thống của phương Tây cùng những nguyên liệu đặc trưng của địa phương. Việc tra cứu nhãn hiệu và đăng ký bảo hộ cho thấy chiến lược xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và bảo vệ bản sắc riêng của doanh nghiệp trong thị trường bia đang cạnh tranh gay gắt.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu COFFEE VANILLA PORTER

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ với dòng chữ "COFFEE VANILLA PORTER". Theo thông tin nhãn hiệu từ Cục Sở hữu trí tuệ, phạm vi bảo hộ được xác định cho tổng thể cấu trúc chữ này. Tuy nhiên, một điểm quan trọng cần lưu ý là các từ "COFFEE VANILLA" không được bảo hộ riêng lẻ do đây là các từ ngữ mô tả đặc tính, hương vị của sản phẩm. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền sử dụng tổng thể cụm từ nhưng không thể ngăn cản người khác sử dụng từ "Coffee" hay "Vanilla" một cách độc lập cho các sản phẩm tương tự. Hiện tại, tình trạng nhãn hiệu này đang ở trạng thái Từ chối, cho thấy dấu hiệu này có thể chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn bảo hộ tại thời điểm xem xét.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "COFFEE VANILLA PORTER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhãn hiệu được đăng ký cho Nhóm 32, bao gồm các sản phẩm cụ thể như: Bia, hèm bia, bia mạch nha và hèm mạch nha. Đây là nhóm sản phẩm cốt lõi trong ngành công nghiệp đồ uống có cồn và không cồn từ ngũ cốc. Việc lựa chọn nhóm này hoàn toàn phù hợp với mô hình kinh doanh bia thủ công của Công ty cổ phần EAST WEST BREWING, nhằm mục đích định danh dòng sản phẩm bia đen (Porter) có hương vị cà phê và vani đặc trưng của hãng trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.