Đơn đăng ký nhãn hiệu "CO CO JAY Office Furniture" số 4-2015-16730 của Công ty TNHH COCO FURNITURE
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CO CO JAY Office Furniture" số 4-2015-16730 của Công ty TNHH COCO FURNITURE

Từ chối
4-2015-16730
26.06.2015
Công ty TNHH COCO FURNITURE
220/50A/37C Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 21, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
20 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Một thành viên Kim Bắc Việt
Phòng 6 tầng 1 C/c 73/8 Hồ Hảo Hớn, phường Cô Giang, quận 1, TP Hồ Chí Minh
Combined
Xám, xanh lá cây, đen.
12.01.09 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 330A - 25.09.2015
26.06.2015 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
28.07.2015 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CO CO JAY Office Furniture"

CO CO JAY Office Furniture là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2015-16730.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.06.2015 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH COCO FURNITURE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu là Công ty TNHH COCO FURNITURE, doanh nghiệp hoạt động tại thành phố Hồ Chí Minh chuyên sản xuất và cung cấp đồ nội thất. Trụ sở tại 220/50A/37C Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường 21, quận Bình Thạnh, địa chỉ đặt trong khu vực tập trung nhiều nhà xưởng và kho bãi, thuận lợi cho sản xuất hàng nội thất lớn. Chủ sở hữu được liên kết với ngành nghề gia công và phân phối bàn, ghế, giường, tủ, kệ bằng gỗ và kim loại, thể hiện mong muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu riêng trong lĩnh vực nội thất văn phòng.

Ngoài ra, thông tin nhãn hiệu được ghi nhận trong quá trình tiếp nhận hồ sơ thể hiện sự quan tâm của chủ sở hữu đến việc bảo vệ hình ảnh đặc trưng của sản phẩm, nhất là khi thị trường nội thất có sự cạnh tranh mạnh mẽ với nhiều thương hiệu trong và ngoài nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CO CO JAY Office Furniture

Các yếu tố được bảo hộ:

Thương hiệu mang tên CO CO JAY Office Furniture thuộc loại nhãn hiệu hình, do đó phạm vi bảo hộ liên quan trực tiếp đến biểu tượng hoặc thiết kế đặc thù kèm theo chữ viết, thể hiện bản sắc của sản phẩm nội thất văn phòng. Các yếu tố loại trừ không được ghi nhận trong hồ sơ, đã được xác định rõ rằng chỉ đang bảo hộ hình ảnh kết hợp cụm từ trên nền hình đặc trưng. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại: Từ chối, cho thấy quy trình thẩm định đã xác định chưa đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định, cần xem xét bổ sung giải trình khi tra cứu nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CO CO JAY Office Furniture"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20

Nhóm 20 bao gồm đồ nội thất, từ bàn, ghế, giường, tủ đến kệ bằng gỗ và kim loại, tập trung vào dòng sản phẩm nội thất văn phòng và sinh hoạt. Dựa trên chủ sở hữu chuyên về nội thất, có thể dự đoán nhãn hiệu sử dụng trong bối cảnh cung cấp giải pháp bàn ghế kiểu dáng riêng biệt cho văn phòng, không gian làm việc hoặc showroom nội thất. Việc tra cứu nhãn hiệu cho nhóm này giúp xác định rõ mức độ trùng lặp và sự khác biệt so với các thương hiệu khác trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.