Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINFAST" số 4-2025-00682 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÔN THÉP VINA
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINFAST" số 4-2025-00682 của CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÔN THÉP VINA

1879
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-00682
07.01.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÔN THÉP VINA
Khu Lê Bình, thị trấn Thanh Miện, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
Nhãn hiệu/ Thông thường
20 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK
Số 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/141477 - 25.06.2025
07.01.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VINFAST"

VINFAST là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-00682.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2025 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÔN THÉP VINA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TÔN THÉP VINA là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép, một trong những ngành công nghiệp vật liệu xây dựng quan trọng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực kim loại và vật liệu xây dựng, Tập đoàn đã không ngừng mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và khẳng định vị thế trên thị trường trong nước cũng như khu vực.

Tập đoàn có nhà máy đặt tại tỉnh Hải Dương, nơi được xem là trung tâm sản xuất tôn thép lớn của miền Bắc. Các sản phẩm của công ty được phân phối rộng rãi trên toàn quốc, phục vụ cho nhiều dự án xây dựng dân dụng và công nghiệp. Với định hướng phát triển bền vững, Tập đoàn không chỉ tập trung vào việc cải tiến công nghệ sản xuất mà còn chú trọng đến yếu tố môi trường và trách nhiệm xã hội.

Việc đăng ký nhãn hiệu VINFAST cho thấy chủ sở hữu đang có những bước tiến chiến lược trong việc xây dựng hệ sinh thái thương hiệu, từng bước mở rộng sang các lĩnh vực sản phẩm mới, phù hợp với xu hướng phát triển đa ngành, đa lĩnh vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VINFAST

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu VINFAST thuộc loại nhãn hiệu chữ, không chứa hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ chủ yếu dựa trên yếu tố ngôn ngữ và cách thể hiện dấu hiệu dưới dạng ký tự chữ viết. Theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, nhãn hiệu loại này được bảo hộ khi có khả năng phân biệt sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác thông qua yếu tố độc đáo, không trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với các nhãn hiệu đã đăng ký trước.

Trường hợp nhãn hiệu VINFAST không có yếu tố loại trừ, điều này cho thấy dấu hiệu có thể được bảo hộ một cách toàn diện trong phạm vi nhóm sản phẩm/dịch vụ đăng ký, miễn là đáp ứng các điều kiện về tính mới và khả năng phân biệt. Phạm vi bảo hộ sẽ được xác lập cụ thể sau khi nhãn hiệu được cấp bằng độc quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VINFAST"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

20

Nhãn hiệu VINFAST được đăng ký trong Nhóm 20 của Hệ thống phân loại Nice, nhóm này bao gồm các sản phẩm như bồn nhựa đựng nước, bồn nước nhựa tròn, thùng không bằng kim loại. Đây là nhóm sản phẩm thuộc lĩnh vực gia dụng và công nghiệp nhẹ, thường được sử dụng trong sinh hoạt, xây dựng và các ngành dịch vụ liên quan.

Việc lựa chọn nhóm sản phẩm này cho thấy chủ sở hữu có thể đang hướng đến việc phát triển hoặc thâm nhập vào thị trường sản xuất thiết bị lưu trữ bằng nhựa, đặc biệt là các sản phẩm phục vụ nhu cầu dân sinh hoặc công nghiệp. Dù chủ sở hữu hiện tại hoạt động trong lĩnh vực tôn thép, việc mở rộng sang nhóm sản phẩm khác là một chiến lược hợp lý trong quá trình phát triển thương hiệu và đa dạng hóa sản phẩm.

Hiện tại, tình trạng nhãn hiệu đang ở giai đoạn xử lý đơn, chưa được cấp bằng. Người dùng có thể tra cứu nhãn hiệu trên Cổng thông tin quốc gia về sở hữu trí tuệ để cập nhật thông tin nhãn hiệu mới nhất.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp