Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIHU" số 4-2026-00570 của Công ty TNHH TMDV kỹ thuật Cao Hùng
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIHU" số 4-2026-00570 của Công ty TNHH TMDV kỹ thuật Cao Hùng

1903
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-00570
07.01.2026
Công ty TNHH TMDV kỹ thuật Cao Hùng
1686 Võ Văn Kiệt, phường Bình Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
8, 17 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng.
n/a
n/a
n/a
A: 226445 - 01.07.2026
07.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VIHU"

VIHU là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00570.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1903.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH TMDV kỹ thuật Cao Hùng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu là Công ty TNHH TMDV kỹ thuật Cao Hùng, đơn vị đang hoạt động tại địa chỉ 1686 Võ Văn Kiệt, phường Bình Phú, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp có định hướng cung cấp các giải pháp kỹ thuật trong lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp hỗ trợ tại khu vực phía Nam, tập trung vào dịch vụ thương mại, kỹ thuật và phân phối thiết bị phục vụ sản xuất.

Việc đăng ký nhãn hiệu VIHU phản ánh chiến lược mở rộng danh mục sản phẩm và dịch vụ, phù hợp với định hướng hướng đến thị trường công cụ, thiết bị và vật liệu hỗ trợ nông nghiệp, công nghiệp nhẹ. Các thông tin nhãn hiệu liên quan đến doanh nghiệp thể hiện sự chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh và mong muốn tạo dựng hình ảnh thương hiệu lâu dài trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VIHU

Các yếu tố được bảo hộ:

Theo thông tin đăng ký, nhãn hiệu VIHU là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tập trung vào yếu tố chữ viết, cho thấy phạm vi bảo hộ chủ yếu dựa trên chính tên gọi này. Việc đăng ký dưới dạng tên nhãn hiệu giúp bảo vệ chữ VIHU trong giao dịch thương mại, tránh việc bên thứ ba sao chép hoặc gây nhầm lẫn khi sử dụng ký hiệu tương tự trong cùng lĩnh vực.

Ngoài ra, do không có yếu tố loại trừ đi kèm nên phạm vi bảo hộ chỉ được xác định thông qua tên gọi và loại nhãn hiệu, giúp đảm bảo tính duy nhất trong hệ thống tra cứu nhãn hiệu trong nước. Việc này tạo điều kiện cho chủ sở hữu xây dựng nhận diện thương hiệu riêng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ xung đột với các nhãn hiệu khác đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VIHU"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

8, 17

Thông tin về các nhóm sản phẩm/dịch vụ cho thấy nhãn hiệu VIHU được bảo hộ tại nhóm 8 và nhóm 17. Nhóm 8 bao gồm các dụng cụ cầm tay và thiết bị vận hành bằng tay như bình xịt thuốc trừ sâu đeo lưng, phù hợp với hoạt động nông nghiệp, bảo vệ cây trồng và kiểm soát dịch hại. Nhóm 17 bao quát nhiều vật liệu bán thành phẩm như cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca chưa xử lý, cùng các vật liệu thay thế, chất dẻo đùn ép và vật liệu bao gói, bịt kín, ống mềm phi kim loại phục vụ sản xuất.

Những nhóm sản phẩm/dịch vụ này cho thấy chủ đơn có thể dùng nhãn hiệu VIHU để phân phối thiết bị phun xịt, vật tư kỹ thuật và các phụ kiện bảo hộ liên quan trong ngành kỹ thuật, nông nghiệp và sản xuất. Việc đăng ký nhãn hiệu phù hợp với bối cảnh kinh doanh hiện tại và tạo nền tảng để mở rộng sang các lĩnh vực hỗ trợ kỹ thuật công nghiệp, nông nghiệp cũng như các dịch vụ liên quan.

Với tình trạng nhãn hiệu được bảo vệ cho các nhóm sản phẩm cụ thể, việc tra cứu nhãn hiệu khi cần mở rộng danh mục cũng giúp đảm bảo không trùng lặp với nhãn hiệu khác, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng sự nhận biết bền vững đối với khách hàng và đối tác.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp