| 2011.03.03 | 提交申请 |
| 2011.03.31 | 225- 通知申请缺陷 |
| 2011.04.27 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2011.05.30 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2011.07.25 | 公告A |
| 2012.11.05 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2012.12.13 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2012.12.25 | 252- 专利授权通知 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
39, 40, 41
|
已到期
注册号码日 199250
过期超过3年
|
2011.03.03 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Ngôi Sao chuyên nghiệp và liên danh | |||
| 2 |
35
|
掛號的
注册号码日 536989
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 3 |
35
|
掛號的
注册号码日 536990
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 4 |
3, 35
|
掛號的
注册号码日 536991
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 5 |
41
|
撤回申請 | 2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 6 |
41
|
撤回申請 | 2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 7 |
41
|
掛號的
注册号码日 519187
|
2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 8 |
41
|
掛號的
注册号码日 508505
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 9 |
41
|
掛號的
注册号码日 508506
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 10 |
41
|
掛號的
注册号码日 508507
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương |