第40类是"定制加工"类别,即对服务提供商不拥有的产品的物理/机械状态进行改变。示例包括:按需裁缝、木雕、家用水处理、3D标签印刷或工业废物回收。
具体来说,“第40类 - 材料处理”包括以下产品/服务:
共16863个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| NABE NO NE | 4-2026-07679 | 13/02/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMF | Đang giải quyết | |
| VIET STEAK | 4-2026-07681 | 13/02/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMF | Đang giải quyết | |
| Ama Yuki Sabou | 4-2026-07680 | 13/02/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMF | Đang giải quyết | |
| MATEPOWER | 1905388 | 05/02/2026 | XIAO WANG | Đang giải quyết | |
| HP CONS | 4-2026-05149 | 30/01/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HƯNG PHƯỚC | Đang giải quyết | |
| BE PREPARED | 4-2026-05249 | 30/01/2026 | NGUYỄN NHẬT KHÔI | Đang giải quyết | |
| UNBRAKO RustGuard | 4-2026-04992 | 29/01/2026 | Deepak Fasteners Limited | Đang giải quyết | |
| Áo dài Phúc | 4-2026-04785 | 29/01/2026 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Đang giải quyết | |
| Áo dài Phúc SINCE 1995 | 4-2026-04786 | 29/01/2026 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Đang giải quyết | |
| Aodaiphuc | 4-2026-04789 | 29/01/2026 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Đang giải quyết | |
| T ẢNH MÀU THANH VÂN | 4-2026-04956 | 29/01/2026 | HỘ KINH DOANH CHỤP HÌNH THANH VÂN | Đang giải quyết | |
| MERITRONICS | 1904964 | 29/01/2026 | Meritronics, Inc. | Đang giải quyết | |
| AN NGUYÊN PHÁT | 4-2026-04770 | 29/01/2026 | Công ty TNHH đầu tư công nghệ An Nguyên Phát | Đang giải quyết | |
| SAL | 4-2026-04859 | 29/01/2026 | Phí Quốc Việt | Đang giải quyết | |
| Tuyết R | 4-2026-04833 | 29/01/2026 | Doanh nghiệp tư nhân Tuyết | Đang giải quyết | |
| DATALAND | 4-2026-04690 | 28/01/2026 | REFIK ANADOL STUDIO, LLC | Đang giải quyết | |
| 4-2026-04485 | 27/01/2026 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOGISTICS LAKESIDE | Đang giải quyết | ||
| ANNA LALA | 4-2026-04486 | 27/01/2026 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LOGISTICS LAKESIDE | Đang giải quyết | |
| TÍN THÀNH | 4-2026-04115 | 26/01/2026 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TÍN THÀNH | Đang giải quyết | |
| 4-2026-04052 | 26/01/2026 | Nguyễn Thị Thủy | Đang giải quyết |