| 2018.06.29 | 提交申请 |
| 2018.07.31 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2018.09.25 | 公告A |
| 2021.06.07 | 251- 专利授权通知 |
| 2021.07.05 | 4151 专利授权费 |
| 2021.07.27 | 263- 授予专利的决定 |
| 2021.09.27 | 公告B |
| 2022.05.18 | 4335 RB4 重新发行GCN保护证书 |
| 2022.05.18 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| 2022.05.18 | 4128-BLDT RB |
| 2023.07.13 | 4333 其他文件 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 517992
|
2022.05.16 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 2 |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389183
|
2019.04.10 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 3 |
8, 11
|
掛號的
注册号码日 401854
|
2018.08.06 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 4 |
35
|
掛號的
注册号码日 372571
|
2018.09.11 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 5 |
3
|
掛號的
注册号码日 364038
|
2018.06.29 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 6 |
3
|
掛號的
注册号码日 394211
|
2018.06.29 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 7 |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389185
|
2019.04.10 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 8 |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389184
|
2019.04.10 | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | |||
| 9 |
8
|
掛號的
注册号码日 410704
|
2019.12.03 | ||||
| 10 |
8
|
掛號的
注册号码日 410705
|
2019.12.03 |